Tỷ giá XAU sang ISK
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 486.229,85 ISK1 ISK = 0,0000021 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 486.229,85
- Cao nhất
- 515.349,78
- Trung bình
- 504.621,77
- Thay đổi
- −5,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 486.229,85 | −44,88 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 486.274,73 | −800,02 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 487.074,75 | −8.644,57 · −1,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 495.719,32 | −4.107,41 · −0,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 499.826,74 | +72,63 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 499.754,10 | −7.318,25 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 507.072,35 | +2.293,49 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 504.778,86 | +111,63 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 504.667,23 | −2.463,97 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 507.131,20 | +3.362,63 · +0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 503.768,57 | −1.443,33 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 505.211,91 | −5.264,18 · −1,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 510.476,09 | −858,44 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 511.334,53 | −1.090,51 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 512.425,05 | +7,18 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 512.417,87 | +1.264,64 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 511.153,23 | +6.689,17 · +1,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 504.464,06 | −554,81 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 505.018,87 | +1.644,68 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 503.374,19 | −3.478,77 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 506.852,95 | +2.500,85 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 504.352,10 | −0,80 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 504.352,90 | −5.209,75 · −1,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 509.562,65 | +3.183,76 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 506.378,88 | +1.603,63 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 504.775,26 | +6.953,94 · +1,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 497.821,32 | −7.198,91 · −1,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 505.020,23 | −10.324,72 · −2,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 515.344,95 | −4,83 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 515.349,78 | +59,36 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU486.229,85 ISK
- 5 XAU2.431.149,27 ISK
- 10 XAU4.862.298,54 ISK
- 25 XAU12.155.746,35 ISK
- 50 XAU24.311.492,69 ISK
- 100 XAU48.622.985,38 ISK
- 500 XAU243.114.926,9 ISK
- 1.000 XAU486.229.853,8 ISK
- 1.000.000 ISK2,06 XAU
- 5.000.000 ISK10,28 XAU
- 10.000.000 ISK20,57 XAU
- 25.000.000 ISK51,42 XAU
- 50.000.000 ISK102,83 XAU
- 100.000.000 ISK205,66 XAU
- 500.000.000 ISK1.028,32 XAU
- 1.000.000.000 ISK2.056,64 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 486.229,85 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 0,0000021 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,64%: thấp nhất 486.229,85, cao nhất 515.349,78, trung bình 504.621,77 ISK cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.