Tỷ giá XAU sang IQD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 6.036.322,23 IQD1 IQD = 0,0000002 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.389.770,80
- Cao nhất
- 6.355.775,22
- Trung bình
- 5.890.604,55
- Thay đổi
- +7,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6.036.322,23 | −15.422,85 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 6.051.745,08 | −25.179,42 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.076.924,51 | −126.718,39 · −2,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.203.642,89 | −31.767,96 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.235.410,85 | −2.800,67 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.238.211,53 | −117.563,69 · −1,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.355.775,22 | +57.865,81 · +0,92% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.297.909,40 | −15.610,22 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.313.519,63 | −24.415,56 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.337.935,19 | +64.327,60 · +1,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.273.607,59 | −15.544,30 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.289.151,89 | −38.440,15 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.327.592,03 | −11.169,97 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.338.762,00 | +113.887,54 · +1,83% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.224.874,47 | +253.460,57 · +4,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.971.413,90 | −370.815,03 · −5,85% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.342.228,93 | +919.895,22 · +16,96% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.422.333,71 | +7.453,86 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.414.879,85 | +25.109,05 · +0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.389.770,80 | −19.848,88 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.409.619,68 | −12.051,76 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.421.671,44 | −496,24 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.422.167,68 | −90.257,23 · −1,64% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.512.424,91 | +31.646,22 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.480.778,70 | +1.228,67 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.479.550,03 | +68.061,49 · +1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.411.488,54 | −92.754,67 · −1,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.504.243,21 | −111.717,45 · −1,99% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.615.960,66 | +1.107,31 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 5.614.853,34 | +20.882,11 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU6.036.322,23 IQD
- 5 XAU30.181.611,15 IQD
- 10 XAU60.363.222,31 IQD
- 25 XAU150.908.055,77 IQD
- 50 XAU301.816.111,55 IQD
- 100 XAU603.632.223,1 IQD
- 500 XAU3.018.161.115,49 IQD
- 1.000 XAU6.036.322.230,99 IQD
- 1.000.000 IQD0,1657 XAU
- 5.000.000 IQD0,8283 XAU
- 10.000.000 IQD1,66 XAU
- 25.000.000 IQD4,14 XAU
- 50.000.000 IQD8,28 XAU
- 100.000.000 IQD16,57 XAU
- 500.000.000 IQD82,83 XAU
- 1.000.000.000 IQD165,66 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang IQD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 6.036.322,23 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 0,0000002 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,91%: thấp nhất 5.389.770,80, cao nhất 6.355.775,22, trung bình 5.890.604,55 IQD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.