Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang GYD

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 836.391,28 GYD1 GYD = 0,0000012 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
834.126,32
Cao nhất
896.641,80
Trung bình
868.093,16
Thay đổi
−6,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026836.391,28+2.264,96 · +0,27%
24 thg 10, 2026834.126,32−4.402,06 · −0,52%
23 thg 10, 2026838.528,38−17.490,42 · −2,04%
22 thg 10, 2026856.018,80−4.159,66 · −0,48%
21 thg 10, 2026860.178,46−2.115,94 · −0,25%
20 thg 10, 2026862.294,40−14.723,93 · −1,68%
19 thg 10, 2026877.018,33+7.102,73 · +0,82%
18 thg 10, 2026869.915,60+437,68 · +0,05%
17 thg 10, 2026869.477,92−5.454,69 · −0,62%
16 thg 10, 2026874.932,60+8.823,19 · +1,02%
15 thg 10, 2026866.109,41−2.088,02 · −0,24%
14 thg 10, 2026868.197,43−7.108,38 · −0,81%
13 thg 10, 2026875.305,81+324,94 · +0,04%
12 thg 10, 2026874.980,88−1.917,98 · −0,22%
11 thg 10, 2026876.898,86−1.887,42 · −0,21%
10 thg 10, 2026878.786,27+3.066,04 · +0,35%
9 thg 10, 2026875.720,24+13.465,68 · +1,56%
8 thg 10, 2026862.254,55−1.967,84 · −0,23%
7 thg 10, 2026864.222,39+3.610,03 · +0,42%
6 thg 10, 2026860.612,36−3.067,03 · −0,36%
5 thg 10, 2026863.679,39−953,56 · −0,11%
4 thg 10, 2026864.632,95+394,08 · +0,05%
3 thg 10, 2026864.238,87−15.839,00 · −1,80%
2 thg 10, 2026880.077,88+2.892,47 · +0,33%
1 thg 10, 2026877.185,41+1.504,89 · +0,17%
30 thg 9, 2026875.680,51+11.236,47 · +1,30%
29 thg 9, 2026864.444,04−14.811,37 · −1,68%
28 thg 9, 2026879.255,41−17.386,39 · −1,94%
27 thg 9, 2026896.641,80+1.653,50 · +0,18%
26 thg 9, 2026894.988,31

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU836.391,28 GYD
  • 5 XAU4.181.956,41 GYD
  • 10 XAU8.363.912,81 GYD
  • 25 XAU20.909.782,03 GYD
  • 50 XAU41.819.564,06 GYD
  • 100 XAU83.639.128,11 GYD
  • 500 XAU418.195.640,57 GYD
  • 1.000 XAU836.391.281,14 GYD
  • 1.000.000 GYD1,2 XAU
  • 5.000.000 GYD5,98 XAU
  • 10.000.000 GYD11,96 XAU
  • 25.000.000 GYD29,89 XAU
  • 50.000.000 GYD59,78 XAU
  • 100.000.000 GYD119,56 XAU
  • 500.000.000 GYD597,81 XAU
  • 1.000.000.000 GYD1.195,61 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 836.391,28 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,0000012 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,55%: thấp nhất 834.126,32, cao nhất 896.641,80, trung bình 868.093,16 GYD cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.