Tỷ giá XAU sang GMD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 297.918,89 GMD1 GMD = 0,0000034 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 294.906,66
- Cao nhất
- 316.674,62
- Trung bình
- 307.875,30
- Thay đổi
- −5,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 297.918,89 | +3.012,23 · +1,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 294.906,66 | −2.263,52 · −0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 297.170,17 | −5.610,35 · −1,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 302.780,52 | −3.494,65 · −1,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 306.275,17 | +741,68 · +0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 305.533,49 | −4.273,56 · −1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 309.807,04 | −938,06 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 310.745,10 | +4.510,25 · +1,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 306.234,86 | −3.817,69 · −1,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 310.052,54 | +1.933,58 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 308.118,97 | −1.900,71 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 310.019,67 | −2.233,64 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 312.253,32 | +2.127,47 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 310.125,84 | −1.538,25 · −0,49% |
| 11 thg 10, 2026 | 311.664,10 | +2.934,45 · +0,95% |
| 10 thg 10, 2026 | 308.729,64 | −3.138,05 · −1,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 311.867,70 | +5.424,29 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 306.443,41 | −215,89 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 306.659,30 | +1.533,60 · +0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 305.125,69 | −928,26 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 306.053,95 | +54,33 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 305.999,62 | +2.022,57 · +0,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 303.977,05 | −5.820,04 · −1,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 309.797,09 | −825,56 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 310.622,65 | +327,25 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 310.295,40 | +3.536,42 · +1,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 306.758,97 | −3.808,44 · −1,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 310.567,41 | −6.107,20 · −1,93% |
| 27 thg 9, 2026 | 316.674,62 | +1.793,62 · +0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 314.881,00 | −1.193,53 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU297.918,89 GMD
- 5 XAU1.489.594,45 GMD
- 10 XAU2.979.188,9 GMD
- 25 XAU7.447.972,25 GMD
- 50 XAU14.895.944,5 GMD
- 100 XAU29.791.889 GMD
- 500 XAU148.959.445 GMD
- 1.000 XAU297.918.890,01 GMD
- 1.000.000 GMD3,36 XAU
- 5.000.000 GMD16,78 XAU
- 10.000.000 GMD33,57 XAU
- 25.000.000 GMD83,92 XAU
- 50.000.000 GMD167,83 XAU
- 100.000.000 GMD335,66 XAU
- 500.000.000 GMD1.678,31 XAU
- 1.000.000.000 GMD3.356,62 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang GMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 297.918,89 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 0,0000034 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,74%: thấp nhất 294.906,66, cao nhất 316.674,62, trung bình 307.875,30 GMD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.