Tỷ giá XAU sang FKP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 2.995,39 FKP1 FKP = 0,0003338 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.985,04
- Cao nhất
- 3.235,73
- Trung bình
- 3.122,52
- Thay đổi
- −7,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 2.995,39 | +8,92 · +0,30% |
| 25 thg 10, 2026 | 2.986,47 | +1,43 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.985,04 | −8,92 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.993,96 | −60,02 · −1,97% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.053,98 | −26,45 · −0,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.080,44 | −0,60 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.081,04 | −56,03 · −1,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.137,06 | +12,49 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.124,57 | +0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.124,54 | −19,84 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.144,37 | +15,87 · +0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.128,50 | −4,07 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.132,57 | −35,24 · −1,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.167,81 | +4,96 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.162,85 | −8,88 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.171,72 | +0,96 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.170,76 | +1,08 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.169,69 | +45,74 · +1,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.123,94 | +4,42 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.119,52 | −0,44 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.119,96 | −8,07 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.128,03 | +3,38 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.124,64 | −0,61 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.125,25 | −42,76 · −1,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.168,02 | +10,54 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.157,48 | −3,66 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.161,15 | +42,07 · +1,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.119,08 | −50,49 · −1,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.169,57 | −65,53 · −2,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.235,10 | −0,64 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU2.995,39 FKP
- 5 XAU14.976,93 FKP
- 10 XAU29.953,86 FKP
- 25 XAU74.884,66 FKP
- 50 XAU149.769,32 FKP
- 100 XAU299.538,63 FKP
- 500 XAU1.497.693,16 FKP
- 1.000 XAU2.995.386,32 FKP
- 10.000 FKP3,34 XAU
- 50.000 FKP16,69 XAU
- 100.000 FKP33,38 XAU
- 250.000 FKP83,46 XAU
- 500.000 FKP166,92 XAU
- 1.000.000 FKP333,85 XAU
- 5.000.000 FKP1.669,23 XAU
- 10.000.000 FKP3.338,47 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 2.995,39 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 0,0003338 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,43%: thấp nhất 2.985,04, cao nhất 3.235,73, trung bình 3.122,52 FKP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.