Tỷ giá FKP sang XAU
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 0,0003348 XAU1 XAU = 2.986,47 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000309
- Cao nhất
- 0,000335
- Trung bình
- 0,0003196
- Thay đổi
- +8,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003348 | −0,0000002 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000335 | +0,0000010 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000334 | +0,0000066 · +2,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003274 | +0,0000028 · +0,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003246 | +0,0000001 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003246 | +0,0000058 · +1,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003188 | −0,0000013 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00032 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00032 | +0,0000020 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000318 | −0,0000016 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003196 | +0,0000004 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003192 | +0,0000036 · +1,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003157 | −0,0000005 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003162 | +0,0000009 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003153 | −0,0000001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003154 | −0,0000001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003155 | −0,0000046 · −1,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003201 | −0,0000005 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003206 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003205 | +0,0000008 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003197 | −0,0000003 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00032 | +0,0000001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00032 | +0,0000043 · +1,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003157 | −0,0000011 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003167 | +0,0000004 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003163 | −0,0000043 · −1,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003206 | +0,0000051 · +1,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003155 | +0,0000064 · +2,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003091 | +0,0000001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000309 | −0,0000004 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 FKP3,35 XAU
- 50.000 FKP16,74 XAU
- 100.000 FKP33,48 XAU
- 250.000 FKP83,71 XAU
- 500.000 FKP167,42 XAU
- 1.000.000 FKP334,84 XAU
- 5.000.000 FKP1.674,22 XAU
- 10.000.000 FKP3.348,43 XAU
- 1 XAU2.986,47 FKP
- 5 XAU14.932,35 FKP
- 10 XAU29.864,7 FKP
- 25 XAU74.661,75 FKP
- 50 XAU149.323,51 FKP
- 100 XAU298.647,01 FKP
- 500 XAU1.493.235,07 FKP
- 1.000 XAU2.986.470,15 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 0,0003348 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 2.986,47 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,22%: thấp nhất 0,000309, cao nhất 0,000335, trung bình 0,0003196 XAU cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.