Tỷ giá XAU sang BDT
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 494.701,38 BDT1 BDT = 0,000002 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 493.782,99
- Cao nhất
- 529.075,32
- Trung bình
- 512.195,94
- Thay đổi
- −5,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 494.701,38 | +918,39 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 493.782,99 | −2.208,83 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 495.991,82 | −9.920,98 · −1,96% |
| 22 thg 10, 2026 | 505.912,80 | −3.072,18 · −0,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 508.984,98 | −529,72 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 509.514,70 | −6.309,85 · −1,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 515.824,55 | +1.443,52 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 514.381,03 | +2.102,85 · +0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 512.278,18 | −2.966,13 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 515.244,30 | +3.566,42 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 511.677,88 | −744,49 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 512.422,37 | −4.770,12 · −0,92% |
| 13 thg 10, 2026 | 517.192,49 | +1.217,05 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 515.975,45 | −1.200,82 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 517.176,27 | −160,21 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 517.336,49 | +655,93 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 516.680,56 | +8.725,90 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 507.954,66 | −103,06 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 508.057,72 | +1.253,64 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 506.804,08 | −1.296,09 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 508.100,17 | −1.706,95 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 509.807,12 | +1.200,86 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 508.606,26 | −7.649,31 · −1,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 516.255,57 | +1.145,36 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 515.110,21 | +364,66 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 514.745,55 | +6.168,73 · +1,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 508.576,82 | −8.298,61 · −1,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 516.875,43 | −12.199,89 · −2,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 529.075,32 | +1.935,89 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 527.139,43 | +1.252,00 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU494.701,38 BDT
- 5 XAU2.473.506,89 BDT
- 10 XAU4.947.013,77 BDT
- 25 XAU12.367.534,43 BDT
- 50 XAU24.735.068,86 BDT
- 100 XAU49.470.137,71 BDT
- 500 XAU247.350.688,56 BDT
- 1.000 XAU494.701.377,12 BDT
- 1.000.000 BDT2,02 XAU
- 5.000.000 BDT10,11 XAU
- 10.000.000 BDT20,21 XAU
- 25.000.000 BDT50,54 XAU
- 50.000.000 BDT101,07 XAU
- 100.000.000 BDT202,14 XAU
- 500.000.000 BDT1.010,71 XAU
- 1.000.000.000 BDT2.021,42 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang BDT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 494.701,38 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 0,000002 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,93%: thấp nhất 493.782,99, cao nhất 529.075,32, trung bình 512.195,94 BDT cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.