Tỷ giá XAU sang ARS
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 6.091.606,48 ARS1 ARS = 0,0000002 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.084.131,33
- Cao nhất
- 6.538.869,29
- Trung bình
- 6.318.082,60
- Thay đổi
- −6,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6.091.606,48 | +7.475,16 · +0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 6.084.131,33 | −41.392,31 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.125.523,64 | −117.188,60 · −1,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.242.712,23 | −40.330,86 · −0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.283.043,09 | −1.719,12 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.284.762,21 | −33.124,04 · −0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.317.886,25 | −2.865,54 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.320.751,79 | +34.715,13 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.286.036,67 | −43.040,61 · −0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.329.077,27 | +57.892,77 · +0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.271.184,51 | −21.494,39 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.292.678,89 | −59.895,18 · −0,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.352.574,08 | +3.587,85 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.348.986,23 | −19.592,95 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.368.579,17 | +3.601,11 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.364.978,06 | −2.716,55 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.367.694,60 | +106.678,93 · +1,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 6.261.015,68 | −21.956,56 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 6.282.972,23 | +16.784,07 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.266.188,16 | −64.754,14 · −1,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.330.942,30 | +26.903,76 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.304.038,54 | +5.824,30 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.298.214,24 | −82.916,89 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.381.131,14 | +3.288,74 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.377.842,40 | +1.457,98 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.376.384,42 | +79.393,64 · +1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 6.296.990,78 | −91.898,82 · −1,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.388.889,60 | −146.386,58 · −2,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.535.276,18 | −3.593,11 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.538.869,29 | +49.270,15 · +0,76% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU6.091.606,48 ARS
- 5 XAU30.458.032,41 ARS
- 10 XAU60.916.064,83 ARS
- 25 XAU152.290.162,07 ARS
- 50 XAU304.580.324,15 ARS
- 100 XAU609.160.648,3 ARS
- 500 XAU3.045.803.241,5 ARS
- 1.000 XAU6.091.606.483 ARS
- 1.000.000 ARS0,1642 XAU
- 5.000.000 ARS0,8208 XAU
- 10.000.000 ARS1,64 XAU
- 25.000.000 ARS4,1 XAU
- 50.000.000 ARS8,21 XAU
- 100.000.000 ARS16,42 XAU
- 500.000.000 ARS82,08 XAU
- 1.000.000.000 ARS164,16 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 6.091.606,48 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,0000002 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,13%: thấp nhất 6.084.131,33, cao nhất 6.538.869,29, trung bình 6.318.082,60 ARS cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.