Tỷ giá XAU sang ANG
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 7.249,83 ANG1 ANG = 0,0001379 XAUCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7.170,77
- Cao nhất
- 7.704,56
- Trung bình
- 7.449,75
- Thay đổi
- −5,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 7.249,83 | +36,95 · +0,51% |
| 26 thg 10, 2026 | 7.212,89 | +42,12 · +0,59% |
| 25 thg 10, 2026 | 7.170,77 | −8,98 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 7.179,75 | −45,28 · −0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.225,04 | −151,34 · −2,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.376,38 | −45,14 · −0,61% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.421,52 | −11,20 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.432,72 | −115,31 · −1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.548,03 | +63,09 · +0,84% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.484,95 | −6,67 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.491,61 | −45,71 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.537,32 | +77,00 · +1,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.460,33 | −12,43 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.472,75 | −53,84 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.526,59 | −11,62 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.538,21 | −5,83 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.544,04 | −7,82 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.551,86 | +8,55 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.543,32 | +114,37 · +1,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.428,94 | −13,17 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.442,12 | +28,59 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.413,52 | −26,03 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.439,55 | +4,46 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.435,09 | −9,94 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.445,03 | −119,29 · −1,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.564,32 | +16,19 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.548,13 | +8,91 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 7.539,23 | +95,08 · +1,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.444,14 | −125,50 · −1,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.569,65 | −134,91 · −1,75% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU7.249,83 ANG
- 5 XAU36.249,17 ANG
- 10 XAU72.498,34 ANG
- 25 XAU181.245,85 ANG
- 50 XAU362.491,7 ANG
- 100 XAU724.983,4 ANG
- 500 XAU3.624.916,99 ANG
- 1.000 XAU7.249.833,99 ANG
- 10.000 ANG1,38 XAU
- 50.000 ANG6,9 XAU
- 100.000 ANG13,79 XAU
- 250.000 ANG34,48 XAU
- 500.000 ANG68,97 XAU
- 1.000.000 ANG137,93 XAU
- 5.000.000 ANG689,67 XAU
- 10.000.000 ANG1.379,34 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 7.249,83 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 0,0001379 XAU. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,90%: thấp nhất 7.170,77, cao nhất 7.704,56, trung bình 7.449,75 ANG cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.