Tỷ giá ANG sang XAU
1 Guilder Antille Hà Lan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ANG = 0,0001386 XAU1 XAU = 7.212,89 ANGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001297
- Cao nhất
- 0,0001395
- Trung bình
- 0,000134
- Thay đổi
- +6,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001386 | −0,0000008 · −0,58% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001395 | +0,0000002 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001393 | +0,0000009 · +0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001384 | +0,0000028 · +2,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001356 | +0,0000008 · +0,61% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001347 | +0,0000002 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001345 | +0,0000021 · +1,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001325 | −0,0000011 · −0,84% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001336 | +0,0000001 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001335 | +0,0000008 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001327 | −0,0000014 · −1,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000134 | +0,0000002 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001338 | +0,0000010 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001329 | +0,0000002 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001327 | +0,0000001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001326 | +0,0000001 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001324 | −0,0000002 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001326 | −0,0000020 · −1,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001346 | +0,0000002 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001344 | −0,0000005 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001349 | +0,0000005 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001344 | −0,0000001 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001345 | +0,0000002 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001343 | +0,0000021 · +1,60% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001322 | −0,0000003 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001325 | −0,0000002 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001326 | −0,0000017 · −1,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001343 | +0,0000022 · +1,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001321 | +0,0000023 · +1,78% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001298 | +0,0000001 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 ANG1,39 XAU
- 50.000 ANG6,93 XAU
- 100.000 ANG13,86 XAU
- 250.000 ANG34,66 XAU
- 500.000 ANG69,32 XAU
- 1.000.000 ANG138,64 XAU
- 5.000.000 ANG693,2 XAU
- 10.000.000 ANG1.386,41 XAU
- 1 XAU7.212,89 ANG
- 5 XAU36.064,43 ANG
- 10 XAU72.128,86 ANG
- 25 XAU180.322,14 ANG
- 50 XAU360.644,28 ANG
- 100 XAU721.288,56 ANG
- 500 XAU3.606.442,81 ANG
- 1.000 XAU7.212.885,62 ANG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ANG sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ANG = 0,0001386 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 7.212,89 ANG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ANG sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,90%: thấp nhất 0,0001297, cao nhất 0,0001395, trung bình 0,000134 XAU cho 1 ANG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.