Tỷ giá XAG sang BYN
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 158,14 BYN1 BYN = 0,0063234 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 157,98
- Cao nhất
- 194,31
- Trung bình
- 179,23
- Thay đổi
- −18,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 158,14 | +0,16 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 157,98 | −0,94 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 158,92 | −8,82 · −5,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 167,74 | −3,11 · −1,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 170,84 | −1,45 · −0,84% |
| 20 thg 10, 2026 | 172,30 | −2,17 · −1,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 174,47 | +2,66 · +1,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 171,81 | +0,22 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 171,59 | −2,85 · −1,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 174,44 | +5,51 · +3,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 168,93 | −8,95 · −5,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 177,88 | −4,91 · −2,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 182,79 | −2,25 · −1,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 185,04 | −0,01 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 185,05 | −0,06 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 185,10 | +0,44 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 184,66 | +1,73 · +0,94% |
| 8 thg 10, 2026 | 182,93 | −3,45 · −1,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 186,39 | +1,81 · +0,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 184,58 | +1,55 · +0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 183,03 | +1,58 · +0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 181,45 | −0,42 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 181,87 | −3,61 · −1,95% |
| 2 thg 10, 2026 | 185,48 | +0,60 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 184,89 | +0,17 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 184,72 | +1,09 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 183,62 | −3,93 · −2,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 187,55 | −6,76 · −3,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 194,31 | +0,18 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 194,13 | +0,55 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG158,14 BYN
- 5 XAG790,72 BYN
- 10 XAG1.581,44 BYN
- 25 XAG3.953,6 BYN
- 50 XAG7.907,2 BYN
- 100 XAG15.814,4 BYN
- 500 XAG79.071,98 BYN
- 1.000 XAG158.143,96 BYN
- 1 BYN0,006323 XAG
- 5 BYN0,0316 XAG
- 10 BYN0,0632 XAG
- 50 BYN0,3162 XAG
- 100 BYN0,6323 XAG
- 500 BYN3,16 XAG
- 1.000 BYN6,32 XAG
- 5.000 BYN31,62 XAG
- 10.000 BYN63,23 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 158,14 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,0063234 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −18,31%: thấp nhất 157,98, cao nhất 194,31, trung bình 179,23 BYN cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.