Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAF sang UAH

1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAF = 0,07748 UAH1 UAH = 12,907 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07659
Cao nhất
0,07794
Trung bình
0,07715
Thay đổi
−0,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,07748+0,00040 · +0,52%
23 thg 10, 20260,07708−0,00013 · −0,16%
22 thg 10, 20260,0772+0,00010 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0771−0,00005 · −0,06%
20 thg 10, 20260,07715+0,00016 · +0,21%
19 thg 10, 20260,07699+0,00007 · +0,09%
18 thg 10, 20260,07692−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,07693+0,00001 · +0,01%
16 thg 10, 20260,07692−0,00012 · −0,16%
15 thg 10, 20260,07705−0,00002 · −0,03%
14 thg 10, 20260,07707+0,00031 · +0,40%
13 thg 10, 20260,07676+0,00009 · +0,12%
12 thg 10, 20260,07667+0,00001 · +0,01%
11 thg 10, 20260,07666−0,00002 · −0,03%
10 thg 10, 20260,07669−0,00028 · −0,37%
9 thg 10, 20260,07697+0,00038 · +0,50%
8 thg 10, 20260,07659−0,00019 · −0,24%
7 thg 10, 20260,07678−0,00023 · −0,29%
6 thg 10, 20260,077+0,00033 · +0,43%
5 thg 10, 20260,07667−0,00035 · −0,45%
4 thg 10, 20260,07702−0,00012 · −0,16%
3 thg 10, 20260,07714+0,00012 · +0,15%
2 thg 10, 20260,07703−0,00013 · −0,17%
1 thg 10, 20260,07716−0,00024 · −0,31%
30 thg 9, 20260,0774−0,00040 · −0,52%
29 thg 9, 20260,07781+0,00003 · +0,04%
28 thg 9, 20260,07777−0,00016 · −0,20%
27 thg 9, 20260,07793+0,00018 · +0,24%
26 thg 9, 20260,07775−0,00019 · −0,25%
25 thg 9, 20260,07794+0,00004 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 100 XAF7,75 UAH
  • 500 XAF38,74 UAH
  • 1.000 XAF77,48 UAH
  • 2.500 XAF193,69 UAH
  • 5.000 XAF387,39 UAH
  • 10.000 XAF774,78 UAH
  • 50.000 XAF3.873,9 UAH
  • 100.000 XAF7.747,79 UAH
  • 10 UAH129,07 XAF
  • 50 UAH645,35 XAF
  • 100 UAH1.290,69 XAF
  • 500 UAH6.453,45 XAF
  • 1.000 UAH12.906,9 XAF
  • 5.000 UAH64.534,51 XAF
  • 10.000 UAH129.069,01 XAF
  • 50.000 UAH645.345,07 XAF
  • 100.000 UAH1.290.690,14 XAF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAF = 0,07748 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 12,907 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 0,07659, cao nhất 0,07794, trung bình 0,07715 UAH cho 1 XAF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.