Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAF sang INR

1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAF = 0,16245 INR1 INR = 6,156 XAFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16179
Cao nhất
0,16658
Trung bình
0,16397
Thay đổi
−2,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,16245+0,00031 · +0,19%
25 thg 10, 20260,16214−0,00003 · −0,02%
24 thg 10, 20260,16217+0,00014 · +0,09%
23 thg 10, 20260,16203+0,00025 · +0,15%
22 thg 10, 20260,16179−0,00011 · −0,07%
21 thg 10, 20260,1619−0,00042 · −0,26%
20 thg 10, 20260,162320,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,16232−0,00050 · −0,31%
18 thg 10, 20260,16282+0,00010 · +0,06%
17 thg 10, 20260,16272+0,00046 · +0,28%
16 thg 10, 20260,16226−0,00024 · −0,15%
15 thg 10, 20260,1625+0,00023 · +0,14%
14 thg 10, 20260,16227+0,00003 · +0,02%
13 thg 10, 20260,16224−0,00123 · −0,75%
12 thg 10, 20260,16348−0,00171 · −1,03%
11 thg 10, 20260,16518+0,00024 · +0,15%
10 thg 10, 20260,16494−0,00051 · −0,31%
9 thg 10, 20260,16545+0,00017 · +0,10%
8 thg 10, 20260,165280,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,16528+0,00043 · +0,26%
6 thg 10, 20260,16485+0,00042 · +0,25%
5 thg 10, 20260,16443−0,00064 · −0,39%
4 thg 10, 20260,16507+0,00005 · +0,03%
3 thg 10, 20260,16501−0,00017 · −0,10%
2 thg 10, 20260,16519−0,00039 · −0,24%
1 thg 10, 20260,16558−0,00021 · −0,13%
30 thg 9, 20260,16579−0,00062 · −0,37%
29 thg 9, 20260,16641−0,00017 · −0,10%
28 thg 9, 20260,16658+0,00026 · +0,15%
27 thg 9, 20260,16632+0,00011 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 XAF1,62 INR
  • 50 XAF8,12 INR
  • 100 XAF16,24 INR
  • 250 XAF40,61 INR
  • 500 XAF81,22 INR
  • 1.000 XAF162,45 INR
  • 5.000 XAF812,25 INR
  • 10.000 XAF1.624,49 INR
  • 10 INR61,56 XAF
  • 50 INR307,79 XAF
  • 100 INR615,58 XAF
  • 500 INR3.077,89 XAF
  • 1.000 INR6.155,77 XAF
  • 5.000 INR30.778,87 XAF
  • 10.000 INR61.557,74 XAF
  • 50.000 INR307.788,72 XAF
  • 100.000 INR615.577,43 XAF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAF sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAF = 0,16245 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 6,156 XAF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,27%: thấp nhất 0,16179, cao nhất 0,16658, trung bình 0,16397 INR cho 1 XAF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.