Tỷ giá INR sang XAF
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 6,168 XAF1 XAF = 0,16214 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,003
- Cao nhất
- 6,181
- Trung bình
- 6,095
- Thay đổi
- +2,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,168 | +0,001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,166 | −0,005 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,172 | −0,009 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,181 | +0,004 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,177 | +0,016 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,161 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,161 | +0,019 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,142 | −0,004 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,145 | −0,017 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,163 | +0,009 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,154 | −0,009 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,162 | −0,001 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,164 | +0,046 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,117 | +0,063 · +1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,054 | −0,009 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,063 | +0,019 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,044 | −0,006 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,05 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,05 | −0,016 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,066 | −0,015 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,082 | +0,024 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,058 | −0,002 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,06 | +0,006 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,054 | +0,014 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,039 | +0,008 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,032 | +0,023 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,009 | +0,006 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,003 | −0,009 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,012 | −0,004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,016 | +0,002 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR61,68 XAF
- 50 INR308,38 XAF
- 100 INR616,76 XAF
- 500 INR3.083,79 XAF
- 1.000 INR6.167,59 XAF
- 5.000 INR30.837,94 XAF
- 10.000 INR61.675,87 XAF
- 50.000 INR308.379,36 XAF
- 100.000 INR616.758,73 XAF
- 10 XAF1,62 INR
- 50 XAF8,11 INR
- 100 XAF16,21 INR
- 250 XAF40,53 INR
- 500 XAF81,07 INR
- 1.000 XAF162,14 INR
- 5.000 XAF810,69 INR
- 10.000 XAF1.621,38 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 6,168 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,16214 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 6,003, cao nhất 6,181, trung bình 6,095 XAF cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.