Tỷ giá WST sang ETH
1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 WST = 0,0001516 ETH1 ETH = 6.594,92 WSTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000132
- Cao nhất
- 0,0001522
- Trung bình
- 0,0001413
- Thay đổi
- +11,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001516 | −0,0000002 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001519 | +0,0000032 · +2,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001486 | −0,0000008 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001495 | +0,0000017 · +1,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001478 | −0,0000010 · −0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001488 | +0,0000008 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000148 | +0,0000001 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001479 | +0,0000005 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001474 | −0,0000048 · −3,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001522 | +0,0000081 · +5,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001441 | +0,0000016 · +1,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001425 | +0,0000022 · +1,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001403 | −0,0000030 · −2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001433 | −0,0000007 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000144 | +0,0000002 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001438 | +0,0000033 · +2,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001405 | +0,0000028 · +2,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001376 | +0,0000046 · +3,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001331 | −0,0000002 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001332 | +0,0000001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001332 | −0,0000010 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001342 | +0,0000021 · +1,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000132 | −0,0000012 · −0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001332 | −0,0000025 · −1,85% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001357 | +0,0000002 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001355 | −0,0000015 · −1,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000137 | +0,0000017 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001353 | −0,0000003 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001356 | +0,0000004 · +0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001352 | −0,0000007 · −0,55% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 WST1,52 ETH
- 50.000 WST7,58 ETH
- 100.000 WST15,16 ETH
- 250.000 WST37,91 ETH
- 500.000 WST75,82 ETH
- 1.000.000 WST151,63 ETH
- 5.000.000 WST758,16 ETH
- 10.000.000 WST1.516,32 ETH
- 1 ETH6.594,92 WST
- 5 ETH32.974,58 WST
- 10 ETH65.949,16 WST
- 25 ETH164.872,9 WST
- 50 ETH329.745,81 WST
- 100 ETH659.491,62 WST
- 500 ETH3.297.458,09 WST
- 1.000 ETH6.594.916,19 WST
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá WST sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 WST = 0,0001516 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 6.594,92 WST. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá WST sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,53%: thấp nhất 0,000132, cao nhất 0,0001522, trung bình 0,0001413 ETH cho 1 WST.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.