Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang WST

1 Ethereum bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 6.594,92 WST1 WST = 0,0001516 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6.568,59
Cao nhất
7.573,34
Trung bình
7.094,26
Thay đổi
−10,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266.594,92+10,06 · +0,15%
23 thg 10, 20266.584,86−143,21 · −2,13%
22 thg 10, 20266.728,07+37,39 · +0,56%
21 thg 10, 20266.690,68−76,09 · −1,12%
20 thg 10, 20266.766,77+45,81 · +0,68%
19 thg 10, 20266.720,96−34,12 · −0,51%
18 thg 10, 20266.755,07−5,04 · −0,07%
17 thg 10, 20266.760,11−21,87 · −0,32%
16 thg 10, 20266.781,97+213,39 · +3,25%
15 thg 10, 20266.568,59−370,95 · −5,35%
14 thg 10, 20266.939,54−77,23 · −1,10%
13 thg 10, 20267.016,77−110,44 · −1,55%
12 thg 10, 20267.127,20+148,76 · +2,13%
11 thg 10, 20266.978,44+34,51 · +0,50%
10 thg 10, 20266.943,93−10,16 · −0,15%
9 thg 10, 20266.954,10−165,23 · −2,32%
8 thg 10, 20267.119,32−146,68 · −2,02%
7 thg 10, 20267.266,00−249,79 · −3,32%
6 thg 10, 20267.515,79+8,88 · +0,12%
5 thg 10, 20267.506,91−3,17 · −0,04%
4 thg 10, 20267.510,08+56,78 · +0,76%
3 thg 10, 20267.453,30−120,05 · −1,59%
2 thg 10, 20267.573,34+67,70 · +0,90%
1 thg 10, 20267.505,65+139,06 · +1,89%
30 thg 9, 20267.366,58−10,88 · −0,15%
29 thg 9, 20267.377,46+78,77 · +1,08%
28 thg 9, 20267.298,69−91,14 · −1,23%
27 thg 9, 20267.389,82+14,07 · +0,19%
26 thg 9, 20267.375,75−20,30 · −0,27%
25 thg 9, 20267.396,05+40,57 · +0,55%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH6.594,92 WST
  • 5 ETH32.974,58 WST
  • 10 ETH65.949,16 WST
  • 25 ETH164.872,9 WST
  • 50 ETH329.745,81 WST
  • 100 ETH659.491,62 WST
  • 500 ETH3.297.458,09 WST
  • 1.000 ETH6.594.916,19 WST
  • 10.000 WST1,52 ETH
  • 50.000 WST7,58 ETH
  • 100.000 WST15,16 ETH
  • 250.000 WST37,91 ETH
  • 500.000 WST75,82 ETH
  • 1.000.000 WST151,63 ETH
  • 5.000.000 WST758,16 ETH
  • 10.000.000 WST1.516,32 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 6.594,92 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 0,0001516 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,34%: thấp nhất 6.568,59, cao nhất 7.573,34, trung bình 7.094,26 WST cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.