Tỷ giá VUV sang BYN
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,02469 BYN1 BYN = 40,502 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02469
- Cao nhất
- 0,02569
- Trung bình
- 0,02525
- Thay đổi
- −3,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02469 | −0,00010 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02479 | −0,00019 · −0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02498 | −0,00004 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02502 | −0,00001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02503 | −0,00023 · −0,90% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02526 | −0,00002 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02528 | +0,00009 · +0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02519 | +0,00005 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02514 | −0,00013 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02528 | +0,00004 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02524 | −0,00015 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02539 | +0,00004 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02535 | −0,00007 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02542 | +0,00007 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02535 | −0,00005 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02539 | −0,00012 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02551 | −0,00005 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02557 | +0,00019 · +0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02538 | +0,00042 · +1,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02496 | −0,00015 · −0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0251 | −0,00009 · −0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02519 | +0,00001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02518 | +0,00004 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02514 | −0,00008 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02522 | −0,00023 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02545 | +0,00005 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0254 | −0,00006 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02546 | −0,00003 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02548 | −0,00021 · −0,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02569 |
Số tiền phổ biến
- 100 VUV2,47 BYN
- 500 VUV12,34 BYN
- 1.000 VUV24,69 BYN
- 2.500 VUV61,72 BYN
- 5.000 VUV123,45 BYN
- 10.000 VUV246,9 BYN
- 50.000 VUV1.234,5 BYN
- 100.000 VUV2.469 BYN
- 1 BYN40,5 VUV
- 5 BYN202,51 VUV
- 10 BYN405,02 VUV
- 50 BYN2.025,11 VUV
- 100 BYN4.050,23 VUV
- 500 BYN20.251,15 VUV
- 1.000 BYN40.502,29 VUV
- 5.000 BYN202.511,46 VUV
- 10.000 BYN405.022,91 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,02469 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 40,502 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,88%: thấp nhất 0,02469, cao nhất 0,02569, trung bình 0,02525 BYN cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.