Tỷ giá VND sang ZWG
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Zimbabwean Gold hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0010333 ZWG1 ZWG = 967,81 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010256
- Cao nhất
- 0,001041
- Trung bình
- 0,0010306
- Thay đổi
- +0,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010333 | −0,0000077 · −0,74% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,001041 | +0,0000090 · +0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,001032 | +0,0000021 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010299 | +0,0000019 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001028 | −0,0000009 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010289 | +0,0000015 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010274 | −0,0000012 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010286 | −0,0000018 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010304 | +0,0000003 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010301 | +0,0000025 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010276 | −0,0000004 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001028 | −0,0000047 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010327 | +0,0000019 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010307 | −0,0000014 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010321 | −0,0000035 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010356 | +0,0000014 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010342 | +0,0000039 · +0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010303 | +0,0000014 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001029 | −0,0000009 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010299 | +0,0000009 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010289 | −0,0000013 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010302 | +0,0000006 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010296 | +0,0000004 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010291 | −0,0000033 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010324 | −0,0000030 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010354 | +0,0000007 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010347 | +0,0000078 · +0,76% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010269 | +0,0000013 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010256 | −0,0000003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010259 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND1,03 ZWG
- 5.000 VND5,17 ZWG
- 10.000 VND10,33 ZWG
- 50.000 VND51,66 ZWG
- 100.000 VND103,33 ZWG
- 500.000 VND516,63 ZWG
- 1.000.000 VND1.033,26 ZWG
- 5.000.000 VND5.166,3 ZWG
- 10.000.000 VND10.332,6 ZWG
- 1 ZWG967,81 VND
- 5 ZWG4.839,05 VND
- 10 ZWG9.678,11 VND
- 25 ZWG24.195,26 VND
- 50 ZWG48.390,53 VND
- 100 ZWG96.781,05 VND
- 500 ZWG483.905,26 VND
- 1.000 ZWG967.810,51 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang ZWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0010333 ZWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWG = 967,81 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang ZWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,71%: thấp nhất 0,0010256, cao nhất 0,001041, trung bình 0,0010306 ZWG cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.