Tỷ giá EUR sang ZWG
1 Euro bằng bao nhiêu Zimbabwean Gold hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 29,952 ZWG1 ZWG = 0,03339 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,849
- Cao nhất
- 30,503
- Trung bình
- 30,021
- Thay đổi
- −1,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 29,952 | +0,052 · +0,17% |
| 25 thg 10, 2026 | 29,90 | −0,005 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 29,905 | +0,011 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 29,893 | −0,030 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 29,924 | +0,042 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 29,882 | −0,029 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 29,911 | +0,031 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 29,88 | −0,031 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 29,911 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 29,911 | +0,008 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 29,903 | +0,037 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 29,866 | +0,017 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,849 | −0,054 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 29,903 | +0,009 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 29,894 | −0,020 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 29,914 | +0,005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 29,909 | −0,119 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 30,028 | +0,101 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 29,927 | −0,131 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 30,058 | +0,034 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 30,024 | +0,090 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,934 | −0,206 · −0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 30,14 | +0,013 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 30,127 | −0,012 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 30,139 | −0,186 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 30,325 | −0,106 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 30,43 | −0,073 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 30,503 | +0,172 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 30,331 | −0,017 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 30,348 |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR29,95 ZWG
- 5 EUR149,76 ZWG
- 10 EUR299,52 ZWG
- 50 EUR1.497,61 ZWG
- 100 EUR2.995,22 ZWG
- 500 EUR14.976,11 ZWG
- 1.000 EUR29.952,22 ZWG
- 5.000 EUR149.761,12 ZWG
- 10.000 EUR299.522,24 ZWG
- 100 ZWG3,34 EUR
- 500 ZWG16,69 EUR
- 1.000 ZWG33,39 EUR
- 2.500 ZWG83,47 EUR
- 5.000 ZWG166,93 EUR
- 10.000 ZWG333,87 EUR
- 50.000 ZWG1.669,33 EUR
- 100.000 ZWG3.338,65 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang ZWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 29,952 ZWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWG = 0,03339 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang ZWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,30%: thấp nhất 29,849, cao nhất 30,503, trung bình 30,021 ZWG cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.