Tỷ giá VND sang TRX
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0001183 TRX1 TRX = 8.450,49 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001119
- Cao nhất
- 0,0001183
- Trung bình
- 0,0001157
- Thay đổi
- +5,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001183 | +0,0000007 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001177 | +0,0000004 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001172 | +0,0000005 · +0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001167 | −0,0000001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001168 | +0,0000001 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001166 | +0,0000006 · +0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000116 | +0,0000003 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001157 | +0,0000003 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001154 | −0,0000015 · −1,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001169 | +0,0000003 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001166 | −0,0000003 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001169 | +0,0000006 · +0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001164 | −0,0000007 · −0,57% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000117 | −0,0000003 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001173 | +0,0000008 · +0,70% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001165 | +0,0000013 · +1,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001152 | −0,0000004 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001156 | +0,0000011 · +0,97% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001145 | −0,0000001 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001146 | −0,0000002 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001147 | −0,0000004 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001151 | +0,0000004 · +0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001146 | +0,0000005 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001142 | −0,0000005 · −0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001146 | −0,0000007 · −0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001154 | −0,0000001 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001154 | −0,0000002 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001156 | +0,0000014 · +1,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001141 | +0,0000003 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001138 | +0,0000019 · +1,69% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,1183 TRX
- 5.000 VND0,5917 TRX
- 10.000 VND1,18 TRX
- 50.000 VND5,92 TRX
- 100.000 VND11,83 TRX
- 500.000 VND59,17 TRX
- 1.000.000 VND118,34 TRX
- 5.000.000 VND591,68 TRX
- 10.000.000 VND1.183,36 TRX
- 1 TRX8.450,49 VND
- 5 TRX42.252,46 VND
- 10 TRX84.504,91 VND
- 25 TRX211.262,28 VND
- 50 TRX422.524,55 VND
- 100 TRX845.049,11 VND
- 500 TRX4.225.245,54 VND
- 1.000 TRX8.450.491,08 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang TRX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0001183 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 8.450,49 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,72%: thấp nhất 0,0001119, cao nhất 0,0001183, trung bình 0,0001157 TRX cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.