Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang MWK

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,06709 MWK1 MWK = 14,905 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06658
Cao nhất
0,06757
Trung bình
0,06696
Thay đổi
+0,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06709−0,00046 · −0,68%
24 thg 10, 20260,06755+0,00045 · +0,66%
23 thg 10, 20260,0671+0,00003 · +0,04%
22 thg 10, 20260,06708+0,00013 · +0,20%
21 thg 10, 20260,06694−0,00010 · −0,15%
20 thg 10, 20260,06705−0,00010 · −0,15%
19 thg 10, 20260,06714+0,00014 · +0,21%
18 thg 10, 20260,067−0,00015 · −0,22%
17 thg 10, 20260,06715+0,00003 · +0,04%
16 thg 10, 20260,06712+0,00001 · +0,02%
15 thg 10, 20260,06711+0,00019 · +0,28%
14 thg 10, 20260,066920,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,066920,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,06693−0,00014 · −0,21%
11 thg 10, 20260,06707−0,00049 · −0,73%
10 thg 10, 20260,06757+0,00046 · +0,68%
9 thg 10, 20260,06711+0,00025 · +0,38%
8 thg 10, 20260,06686+0,00023 · +0,35%
7 thg 10, 20260,06662+0,00004 · +0,06%
6 thg 10, 20260,06658−0,00003 · −0,04%
5 thg 10, 20260,06661−0,00024 · −0,36%
4 thg 10, 20260,06685+0,00007 · +0,10%
3 thg 10, 20260,06678+0,00006 · +0,09%
2 thg 10, 20260,06672−0,00029 · −0,44%
1 thg 10, 20260,06701+0,00008 · +0,11%
30 thg 9, 20260,06693+0,00008 · +0,11%
29 thg 9, 20260,06686−0,00007 · −0,11%
28 thg 9, 20260,06693+0,00022 · +0,33%
27 thg 9, 20260,06671+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0667−0,00003 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND67,09 MWK
  • 5.000 VND335,47 MWK
  • 10.000 VND670,93 MWK
  • 50.000 VND3.354,66 MWK
  • 100.000 VND6.709,32 MWK
  • 500.000 VND33.546,61 MWK
  • 1.000.000 VND67.093,23 MWK
  • 5.000.000 VND335.466,14 MWK
  • 10.000.000 VND670.932,28 MWK
  • 1 MWK14,9 VND
  • 5 MWK74,52 VND
  • 10 MWK149,05 VND
  • 25 MWK372,62 VND
  • 50 MWK745,23 VND
  • 100 MWK1.490,46 VND
  • 500 MWK7.452,32 VND
  • 1.000 MWK14.904,63 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang MWK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,06709 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 14,905 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,54%: thấp nhất 0,06658, cao nhất 0,06757, trung bình 0,06696 MWK cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.