Tỷ giá VND sang MAD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,000383 MAD1 MAD = 2.610,95 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003691
- Cao nhất
- 0,0003847
- Trung bình
- 0,0003773
- Thay đổi
- +3,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000383 | +0,0000031 · +0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003799 | +0,0000012 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003787 | +0,0000003 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003784 | −0,0000004 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003788 | +0,0000025 · +0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003763 | −0,0000005 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003768 | −0,0000004 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003772 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003771 | −0,0000027 · −0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003798 | +0,0000012 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003786 | +0,0000036 · +0,95% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003751 | −0,0000025 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003776 | +0,0000006 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000377 | −0,0000014 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003784 | −0,0000057 · −1,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000384 | −0,0000006 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003847 | +0,0000014 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003832 | −0,0000007 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003839 | +0,0000050 · +1,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000379 | −0,0000035 · −0,91% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003825 | +0,0000004 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003821 | +0,0000054 · +1,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003767 | +0,0000022 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003745 | +0,0000010 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003735 | +0,0000016 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003718 | +0,0000019 · +0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003699 | +0,0000001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003699 | −0,0000001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003699 | −0,0000002 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003702 | +0,0000010 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,383 MAD
- 5.000 VND1,92 MAD
- 10.000 VND3,83 MAD
- 50.000 VND19,15 MAD
- 100.000 VND38,3 MAD
- 500.000 VND191,5 MAD
- 1.000.000 VND383 MAD
- 5.000.000 VND1.915,01 MAD
- 10.000.000 VND3.830,03 MAD
- 1 MAD2.610,95 VND
- 5 MAD13.054,73 VND
- 10 MAD26.109,46 VND
- 25 MAD65.273,66 VND
- 50 MAD130.547,31 VND
- 100 MAD261.094,63 VND
- 500 MAD1.305.473,13 VND
- 1.000 MAD2.610.946,26 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,000383 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 2.610,95 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,75%: thấp nhất 0,0003691, cao nhất 0,0003847, trung bình 0,0003773 MAD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.