Tỷ giá VND sang LSL
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Loti Lesotho hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0006413 LSL1 LSL = 1.559,41 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006272
- Cao nhất
- 0,0006471
- Trung bình
- 0,000637
- Thay đổi
- +1,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006413 | −0,0000058 · −0,90% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006471 | +0,0000080 · +1,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006391 | +0,0000044 · +0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006347 | +0,0000011 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006336 | −0,0000001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006337 | −0,0000017 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006354 | −0,0000014 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006368 | −0,0000013 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000638 | +0,0000018 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006362 | −0,0000036 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006398 | +0,0000042 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006356 | −0,0000018 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006374 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006375 | −0,0000015 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000639 | −0,0000011 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006401 | +0,0000009 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006392 | −0,0000026 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006418 | +0,0000040 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006378 | −0,0000027 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006405 | −0,0000028 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006433 | +0,0000034 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006399 | −0,0000003 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006402 | −0,0000005 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006407 | +0,0000073 · +1,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006334 | +0,0000013 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006321 | −0,0000015 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006336 | +0,0000029 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006307 | +0,0000035 · +0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006272 | −0,0000010 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006281 | −0,0000041 · −0,66% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,6413 LSL
- 5.000 VND3,21 LSL
- 10.000 VND6,41 LSL
- 50.000 VND32,06 LSL
- 100.000 VND64,13 LSL
- 500.000 VND320,63 LSL
- 1.000.000 VND641,27 LSL
- 5.000.000 VND3.206,35 LSL
- 10.000.000 VND6.412,7 LSL
- 1 LSL1.559,41 VND
- 5 LSL7.797,03 VND
- 10 LSL15.594,06 VND
- 25 LSL38.985,16 VND
- 50 LSL77.970,31 VND
- 100 LSL155.940,63 VND
- 500 LSL779.703,13 VND
- 1.000 LSL1.559.406,25 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang LSL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0006413 LSL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LSL = 1.559,41 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang LSL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,42%: thấp nhất 0,0006272, cao nhất 0,0006471, trung bình 0,000637 LSL cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.