Tỷ giá EUR sang LSL
1 Euro bằng bao nhiêu Loti Lesotho hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 18,557 LSL1 LSL = 0,05389 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18,416
- Cao nhất
- 18,764
- Trung bình
- 18,57
- Thay đổi
- −0,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 18,557 | −0,033 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 18,59 | +0,078 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,512 | +0,071 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,441 | +0,024 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 18,416 | −0,005 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 18,421 | −0,058 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 18,479 | −0,038 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 18,517 | −0,004 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 18,521 | +0,052 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 18,468 | −0,127 · −0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 18,595 | +0,140 · +0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 18,455 | −0,003 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 18,458 | −0,031 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 18,489 | −0,031 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 18,52 | +0,034 · +0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 18,486 | −0,073 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 18,559 | −0,081 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 18,641 | +0,010 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 18,63 | −0,041 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 18,672 | −0,043 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 18,715 | −0,006 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 18,721 | −0,012 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 18,733 | −0,030 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 18,764 | +0,160 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 18,603 | +0,026 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 18,577 | −0,100 · −0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 18,677 | +0,050 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 18,627 | +0,070 · +0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 18,557 | −0,022 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 18,58 | −0,097 · −0,52% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR18,56 LSL
- 5 EUR92,78 LSL
- 10 EUR185,57 LSL
- 50 EUR927,85 LSL
- 100 EUR1.855,69 LSL
- 500 EUR9.278,46 LSL
- 1.000 EUR18.556,91 LSL
- 5.000 EUR92.784,56 LSL
- 10.000 EUR185.569,12 LSL
- 100 LSL5,39 EUR
- 500 LSL26,94 EUR
- 1.000 LSL53,89 EUR
- 2.500 LSL134,72 EUR
- 5.000 LSL269,44 EUR
- 10.000 LSL538,88 EUR
- 50.000 LSL2.694,41 EUR
- 100.000 LSL5.388,83 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang LSL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 18,557 LSL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LSL = 0,05389 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang LSL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,64%: thấp nhất 18,416, cao nhất 18,764, trung bình 18,57 LSL cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.