Tỷ giá VND sang LRD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0065966 LRD1 LRD = 151,59 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0065646
- Cao nhất
- 0,0066444
- Trung bình
- 0,0066055
- Thay đổi
- −0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0065966 | −0,0000478 · −0,72% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0066444 | +0,0000478 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0065967 | −0,0000023 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0065989 | +0,0000254 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0065735 | −0,0000114 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0065849 | −0,0000072 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0065921 | −0,0000042 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0065963 | −0,0000048 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0066011 | −0,0000267 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0066278 | +0,0000257 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066021 | +0,0000068 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0065954 | +0,0000010 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0065944 | −0,0000091 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0066035 | −0,0000080 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0066115 | −0,0000194 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,006631 | −0,0000029 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0066339 | +0,0000415 · +0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0065924 | +0,0000218 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0065706 | +0,0000060 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0065646 | −0,0000367 · −0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0066013 | +0,0000045 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0065967 | +0,0000075 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0065892 | −0,0000263 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0066155 | +0,0000119 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0066036 | −0,0000053 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0066089 | −0,0000232 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0066321 | −0,0000044 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0066365 | +0,0000028 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0066337 | +0,0000138 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0066199 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND6,6 LRD
- 5.000 VND32,98 LRD
- 10.000 VND65,97 LRD
- 50.000 VND329,83 LRD
- 100.000 VND659,66 LRD
- 500.000 VND3.298,31 LRD
- 1.000.000 VND6.596,63 LRD
- 5.000.000 VND32.983,13 LRD
- 10.000.000 VND65.966,27 LRD
- 1 LRD151,59 VND
- 5 LRD757,96 VND
- 10 LRD1.515,93 VND
- 25 LRD3.789,82 VND
- 50 LRD7.579,63 VND
- 100 LRD15.159,26 VND
- 500 LRD75.796,31 VND
- 1.000 LRD151.592,63 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0065966 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 151,59 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,35%: thấp nhất 0,0065646, cao nhất 0,0066444, trung bình 0,0066055 LRD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.