Tỷ giá VND sang BZD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0000785 BZD1 BZD = 12.732,27 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000774
- Cao nhất
- 0,0000785
- Trung bình
- 0,0000778
- Thay đổi
- +1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000785 | +0,0000006 · +0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000779 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000779 | +0,0000002 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000777 | −0,0000001 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000778 | −0,0000002 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000078 | +0,0000001 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000779 | −0,0000001 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000078 | +0,0000001 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000779 | +0,0000002 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000778 | −0,0000001 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000779 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000779 | +0,0000002 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000777 | −0,0000002 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000779 | −0,0000002 · −0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000781 | +0,0000003 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000779 | +0,0000002 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000776 | +0,0000003 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000774 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000774 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000774 | −0,0000002 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000776 | +0,0000001 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000775 | −0,0000002 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000777 | +0,0000001 · +0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000776 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000776 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000776 | −0,0000001 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000777 | +0,0000001 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000776 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000776 | +0,0000001 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000775 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,0785 BZD
- 5.000 VND0,3927 BZD
- 10.000 VND0,7854 BZD
- 50.000 VND3,93 BZD
- 100.000 VND7,85 BZD
- 500.000 VND39,27 BZD
- 1.000.000 VND78,54 BZD
- 5.000.000 VND392,7 BZD
- 10.000.000 VND785,41 BZD
- 1 BZD12.732,27 VND
- 5 BZD63.661,35 VND
- 10 BZD127.322,71 VND
- 25 BZD318.306,77 VND
- 50 BZD636.613,54 VND
- 100 BZD1.273.227,09 VND
- 500 BZD6.366.135,43 VND
- 1.000 BZD12.732.270,85 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang BZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0000785 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 12.732,27 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,34%: thấp nhất 0,0000774, cao nhất 0,0000785, trung bình 0,0000778 BZD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.