Tỷ giá VND sang ANG
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0000701 ANG1 ANG = 14.262,08 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000691
- Cao nhất
- 0,0000701
- Trung bình
- 0,0000695
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000701 | +0,0000004 · +0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000697 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000698 | +0,0000002 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000696 | −0,0000001 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000697 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000697 | +0,0000002 · +0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000695 | −0,0000002 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000696 | −0,0000001 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000698 | +0,0000002 · +0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000695 | +0,0000001 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000694 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000693 | −0,0000002 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000695 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000695 | −0,0000003 · −0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000698 | +0,0000003 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000695 | +0,0000001 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000695 | +0,0000002 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000692 | +0,0000001 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000692 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000692 | +0,0000001 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000691 | −0,0000001 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000692 | −0,0000002 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000694 | −0,0000001 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000695 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000695 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000695 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000695 | +0,0000003 · +0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000692 | −0,0000001 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000693 | −0,0000001 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000694 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,0701 ANG
- 5.000 VND0,3506 ANG
- 10.000 VND0,7012 ANG
- 50.000 VND3,51 ANG
- 100.000 VND7,01 ANG
- 500.000 VND35,06 ANG
- 1.000.000 VND70,12 ANG
- 5.000.000 VND350,58 ANG
- 10.000.000 VND701,16 ANG
- 1 ANG14.262,08 VND
- 5 ANG71.310,42 VND
- 10 ANG142.620,84 VND
- 25 ANG356.552,1 VND
- 50 ANG713.104,2 VND
- 100 ANG1.426.208,4 VND
- 500 ANG7.131.042 VND
- 1.000 ANG14.262.083,99 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0000701 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 14.262,08 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 0,0000691, cao nhất 0,0000701, trung bình 0,0000695 ANG cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.