Tỷ giá UZS sang ZMW
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Kwacha Zambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0017034 ZMW1 ZMW = 587,05 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0016488
- Cao nhất
- 0,0017034
- Trung bình
- 0,0016719
- Thay đổi
- +3,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0017034 | +0,0000096 · +0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0016938 | −0,0000009 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0016947 | +0,0000173 · +1,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0016774 | +0,0000038 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0016736 | −0,0000009 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0016745 | +0,0000205 · +1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001654 | −0,0000056 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0016597 | +0,0000041 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0016556 | −0,0000182 · −1,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0016738 | −0,0000036 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0016774 | +0,0000047 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0016727 | −0,0000048 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0016775 | +0,0000011 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0016763 | +0,0000013 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001675 | +0,0000011 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0016739 | −0,0000079 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0016818 | −0,0000069 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0016887 | +0,0000028 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001686 | +0,0000052 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0016807 | +0,0000131 · +0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0016676 | +0,0000027 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0016649 | +0,0000031 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0016618 | −0,0000051 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0016669 | −0,0000008 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0016677 | +0,0000102 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0016574 | −0,0000064 · −0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0016638 | +0,0000046 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0016592 | +0,0000104 · +0,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0016488 | −0,0000008 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0016496 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1,7 ZMW
- 5.000 UZS8,52 ZMW
- 10.000 UZS17,03 ZMW
- 50.000 UZS85,17 ZMW
- 100.000 UZS170,34 ZMW
- 500.000 UZS851,72 ZMW
- 1.000.000 UZS1.703,43 ZMW
- 5.000.000 UZS8.517,16 ZMW
- 10.000.000 UZS17.034,33 ZMW
- 1 ZMW587,05 UZS
- 5 ZMW2.935,25 UZS
- 10 ZMW5.870,5 UZS
- 25 ZMW14.676,25 UZS
- 50 ZMW29.352,5 UZS
- 100 ZMW58.704,99 UZS
- 500 ZMW293.524,96 UZS
- 1.000 ZMW587.049,91 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ZMW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0017034 ZMW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZMW = 587,05 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ZMW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,26%: thấp nhất 0,0016488, cao nhất 0,0017034, trung bình 0,0016719 ZMW cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.