Tỷ giá UZS sang XCD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0002267 XCD1 XCD = 4.410,91 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002238
- Cao nhất
- 0,0002303
- Trung bình
- 0,0002278
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002267 | −0,0000006 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002273 | +0,0000007 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002266 | +0,0000010 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002256 | +0,0000001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002256 | +0,0000015 · +0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000224 | +0,0000001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000224 | +0,0000001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002238 | −0,0000020 · −0,87% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002258 | −0,0000011 · −0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002269 | −0,0000007 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002276 | −0,0000001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002277 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002277 | +0,0000008 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000227 | −0,0000004 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002273 | −0,0000012 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002285 | −0,0000010 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002295 | −0,0000004 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002299 | −0,0000002 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002301 | +0,0000003 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002298 | +0,0000004 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002294 | +0,0000007 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002287 | −0,0000001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002287 | −0,0000010 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002298 | +0,0000010 · +0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002287 | −0,0000009 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002296 | −0,0000007 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002303 | +0,0000020 · +0,87% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002283 | −0,0000003 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002286 | −0,0000005 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0002291 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,2267 XCD
- 5.000 UZS1,13 XCD
- 10.000 UZS2,27 XCD
- 50.000 UZS11,34 XCD
- 100.000 UZS22,67 XCD
- 500.000 UZS113,36 XCD
- 1.000.000 UZS226,71 XCD
- 5.000.000 UZS1.133,55 XCD
- 10.000.000 UZS2.267,11 XCD
- 1 XCD4.410,91 UZS
- 5 XCD22.054,54 UZS
- 10 XCD44.109,08 UZS
- 25 XCD110.272,69 UZS
- 50 XCD220.545,38 UZS
- 100 XCD441.090,77 UZS
- 500 XCD2.205.453,84 UZS
- 1.000 XCD4.410.907,69 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0002267 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 4.410,91 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,0002238, cao nhất 0,0002303, trung bình 0,0002278 XCD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.