Tỷ giá UZS sang SVC
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0007378 SVC1 SVC = 1.355,29 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000724
- Cao nhất
- 0,0007445
- Trung bình
- 0,0007366
- Thay đổi
- −0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007378 | +0,0000038 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000734 | −0,0000008 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007348 | +0,0000028 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007321 | +0,0000035 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007285 | −0,0000005 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000729 | +0,0000050 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000724 | −0,0000017 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007258 | +0,0000011 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007247 | −0,0000054 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007301 | −0,0000037 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007338 | −0,0000010 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007348 | −0,0000006 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007354 | −0,0000006 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000736 | +0,0000005 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007355 | −0,0000005 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000736 | −0,0000027 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007387 | −0,0000035 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007422 | −0,0000010 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007432 | −0,0000007 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007439 | +0,0000009 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000743 | −0,0000001 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007431 | +0,0000027 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007404 | +0,0000008 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007396 | −0,0000031 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007427 | +0,0000032 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007395 | −0,0000025 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000742 | −0,0000025 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007445 | +0,0000046 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007399 | −0,0000003 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007402 | −0,0000003 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,7378 SVC
- 5.000 UZS3,69 SVC
- 10.000 UZS7,38 SVC
- 50.000 UZS36,89 SVC
- 100.000 UZS73,78 SVC
- 500.000 UZS368,92 SVC
- 1.000.000 UZS737,85 SVC
- 5.000.000 UZS3.689,24 SVC
- 10.000.000 UZS7.378,48 SVC
- 1 SVC1.355,29 UZS
- 5 SVC6.776,47 UZS
- 10 SVC13.552,94 UZS
- 25 SVC33.882,34 UZS
- 50 SVC67.764,68 UZS
- 100 SVC135.529,35 UZS
- 500 SVC677.646,76 UZS
- 1.000 SVC1.355.293,52 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0007378 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 1.355,29 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 0,000724, cao nhất 0,0007445, trung bình 0,0007366 SVC cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.