Tỷ giá UZS sang RSD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0088246 RSD1 RSD = 113,32 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0086433
- Cao nhất
- 0,0089033
- Trung bình
- 0,0087846
- Thay đổi
- +0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0088246 | +0,0000261 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0087984 | +0,0000569 · +0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0087415 | +0,0000328 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0087087 | −0,0000005 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0087092 | +0,0000542 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0086551 | −0,0000012 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0086563 | +0,0000130 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0086433 | −0,0000778 · −0,89% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0087211 | −0,0000790 · −0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0088002 | −0,0000208 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,008821 | −0,0000085 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0088295 | +0,0000125 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0088169 | +0,0000060 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,008811 | −0,0000077 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0088187 | −0,0000019 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0088206 | −0,0000662 · −0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0088868 | +0,0000061 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0088807 | −0,0000226 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0089033 | +0,0000318 · +0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0088715 | +0,0000115 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00886 | +0,0000314 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0088286 | −0,0000002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0088287 | +0,0000156 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0088131 | +0,0000508 · +0,58% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0087623 | −0,0000093 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0087716 | −0,0000056 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0087772 | +0,0000587 · +0,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0087185 | +0,0000023 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0087162 | −0,0000270 · −0,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0087432 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS8,82 RSD
- 5.000 UZS44,12 RSD
- 10.000 UZS88,25 RSD
- 50.000 UZS441,23 RSD
- 100.000 UZS882,46 RSD
- 500.000 UZS4.412,28 RSD
- 1.000.000 UZS8.824,56 RSD
- 5.000.000 UZS44.122,8 RSD
- 10.000.000 UZS88.245,61 RSD
- 1 RSD113,32 UZS
- 5 RSD566,6 UZS
- 10 RSD1.133,2 UZS
- 25 RSD2.833 UZS
- 50 RSD5.666 UZS
- 100 RSD11.332,01 UZS
- 500 RSD56.660,04 UZS
- 1.000 RSD113.320,09 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0088246 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 113,32 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 0,0086433, cao nhất 0,0089033, trung bình 0,0087846 RSD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.