Tỷ giá UZS sang PYG
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,48444 PYG1 PYG = 2,064 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47177
- Cao nhất
- 0,50187
- Trung bình
- 0,48788
- Thay đổi
- −3,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,48444 | +0,00279 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,48165 | +0,00074 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,48091 | +0,00307 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,47784 | −0,00079 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,47863 | +0,00515 · +1,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,47348 | −0,00003 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,47351 | +0,00175 · +0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,47177 | −0,00354 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,47531 | −0,00279 · −0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,4781 | −0,00185 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47995 | −0,00037 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,48031 | −0,00301 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,48332 | +0,00414 · +0,86% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,47918 | +0,00097 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,47821 | −0,01129 · −2,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,48951 | −0,00496 · −1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,49447 | −0,00285 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,49732 | +0,00068 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,49664 | +0,00088 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,49575 | −0,00082 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,49657 | +0,00105 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,49552 | −0,00015 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,49567 | −0,00263 · −0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4983 | +0,00139 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,49692 | −0,00208 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49899 | −0,00288 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,50187 | +0,00238 · +0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49949 | −0,00154 · −0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,50102 | −0,00073 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,50175 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS484,44 PYG
- 5.000 UZS2.422,22 PYG
- 10.000 UZS4.844,44 PYG
- 50.000 UZS24.222,22 PYG
- 100.000 UZS48.444,44 PYG
- 500.000 UZS242.222,2 PYG
- 1.000.000 UZS484.444,4 PYG
- 5.000.000 UZS2.422.221,98 PYG
- 10.000.000 UZS4.844.443,97 PYG
- 1 PYG2,06 UZS
- 5 PYG10,32 UZS
- 10 PYG20,64 UZS
- 25 PYG51,61 UZS
- 50 PYG103,21 UZS
- 100 PYG206,42 UZS
- 500 PYG1.032,11 UZS
- 1.000 PYG2.064,22 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,48444 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 2,064 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,45%: thấp nhất 0,47177, cao nhất 0,50187, trung bình 0,48788 PYG cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.