Tỷ giá UZS sang PHP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0053347 PHP1 PHP = 187,45 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0052174
- Cao nhất
- 0,0053427
- Trung bình
- 0,0052909
- Thay đổi
- +0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0053347 | +0,0000081 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0053266 | +0,0000200 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0053066 | +0,0000393 · +0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0052673 | +0,0000105 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0052567 | +0,0000377 · +0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,005219 | −0,0000058 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0052248 | +0,0000074 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0052174 | −0,0000403 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0052577 | −0,0000328 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0052905 | +0,0000164 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0052741 | −0,0000062 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0052803 | +0,0000003 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0052799 | +0,0000012 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0052788 | −0,0000021 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0052808 | −0,0000199 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0053008 | −0,0000241 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0053249 | −0,0000043 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0053292 | −0,0000134 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0053427 | +0,0000152 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0053275 | +0,0000143 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0053132 | +0,0000236 · +0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0052895 | −0,0000039 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0052934 | −0,0000344 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0053278 | +0,0000362 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0052916 | −0,0000100 · −0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0053016 | −0,0000123 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0053139 | +0,0000325 · +0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0052814 | +0,0000011 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0052803 | −0,0000161 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0052965 | −0,0000129 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS5,33 PHP
- 5.000 UZS26,67 PHP
- 10.000 UZS53,35 PHP
- 50.000 UZS266,74 PHP
- 100.000 UZS533,47 PHP
- 500.000 UZS2.667,35 PHP
- 1.000.000 UZS5.334,71 PHP
- 5.000.000 UZS26.673,55 PHP
- 10.000.000 UZS53.347,1 PHP
- 1 PHP187,45 UZS
- 5 PHP937,26 UZS
- 10 PHP1.874,52 UZS
- 25 PHP4.686,29 UZS
- 50 PHP9.372,58 UZS
- 100 PHP18.745,16 UZS
- 500 PHP93.725,81 UZS
- 1.000 PHP187.451,62 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang PHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0053347 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 187,45 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,48%: thấp nhất 0,0052174, cao nhất 0,0053427, trung bình 0,0052909 PHP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.