Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang GNF

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,74107 GNF1 GNF = 1,349 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,72916
Cao nhất
0,74877
Trung bình
0,74173
Thay đổi
−0,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,74107−0,00260 · −0,35%
23 thg 10, 20260,74368+0,00310 · +0,42%
22 thg 10, 20260,74057+0,00355 · +0,48%
21 thg 10, 20260,73703−0,00017 · −0,02%
20 thg 10, 20260,7372+0,00544 · +0,74%
19 thg 10, 20260,73176−0,00074 · −0,10%
18 thg 10, 20260,73249+0,00333 · +0,46%
17 thg 10, 20260,72916−0,00606 · −0,82%
16 thg 10, 20260,73521−0,00339 · −0,46%
15 thg 10, 20260,73861−0,00108 · −0,15%
14 thg 10, 20260,73968−0,00074 · −0,10%
13 thg 10, 20260,74042+0,00040 · +0,05%
12 thg 10, 20260,74002−0,00161 · −0,22%
11 thg 10, 20260,74163+0,00264 · +0,36%
10 thg 10, 20260,73899−0,00269 · −0,36%
9 thg 10, 20260,74168−0,00536 · −0,72%
8 thg 10, 20260,74704−0,00084 · −0,11%
7 thg 10, 20260,74788+0,00044 · +0,06%
6 thg 10, 20260,74744+0,00009 · +0,01%
5 thg 10, 20260,74734+0,00002 · 0,00%
4 thg 10, 20260,74733+0,00729 · +0,98%
3 thg 10, 20260,74004−0,00586 · −0,79%
2 thg 10, 20260,7459−0,00134 · −0,18%
1 thg 10, 20260,74724+0,00367 · +0,49%
30 thg 9, 20260,74357−0,00289 · −0,39%
29 thg 9, 20260,74646−0,00231 · −0,31%
28 thg 9, 20260,74877+0,00405 · +0,54%
27 thg 9, 20260,74473+0,00088 · +0,12%
26 thg 9, 20260,74385−0,00119 · −0,16%
25 thg 9, 20260,74504

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS741,07 GNF
  • 5.000 UZS3.705,36 GNF
  • 10.000 UZS7.410,72 GNF
  • 50.000 UZS37.053,59 GNF
  • 100.000 UZS74.107,18 GNF
  • 500.000 UZS370.535,89 GNF
  • 1.000.000 UZS741.071,78 GNF
  • 5.000.000 UZS3.705.358,88 GNF
  • 10.000.000 UZS7.410.717,76 GNF
  • 1 GNF1,35 UZS
  • 5 GNF6,75 UZS
  • 10 GNF13,49 UZS
  • 25 GNF33,73 UZS
  • 50 GNF67,47 UZS
  • 100 GNF134,94 UZS
  • 500 GNF674,7 UZS
  • 1.000 GNF1.349,4 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang GNF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,74107 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 1,349 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,72916, cao nhất 0,74877, trung bình 0,74173 GNF cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.