Tỷ giá UZS sang ETH
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,00 ETH1 ETH = 28.403.770,21 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,00
- Trung bình
- 0,00
- Thay đổi
- +11,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,000035 ETH
- 5.000 UZS0,000176 ETH
- 10.000 UZS0,000352 ETH
- 50.000 UZS0,00176 ETH
- 100.000 UZS0,003521 ETH
- 500.000 UZS0,0176 ETH
- 1.000.000 UZS0,0352 ETH
- 5.000.000 UZS0,176 ETH
- 10.000.000 UZS0,3521 ETH
- 1 ETH28.403.770,21 UZS
- 5 ETH142.018.851,07 UZS
- 10 ETH284.037.702,14 UZS
- 25 ETH710.094.255,34 UZS
- 50 ETH1.420.188.510,68 UZS
- 100 ETH2.840.377.021,36 UZS
- 500 ETH14.201.885.106,82 UZS
- 1.000 ETH28.403.770.213,63 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,00 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 28.403.770,21 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,25%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 ETH cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.