Tỷ giá UZS sang CUP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0020115 CUP1 CUP = 497,13 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019874
- Cao nhất
- 0,0022428
- Trung bình
- 0,0020275
- Thay đổi
- −10,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0020115 | −0,0000027 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0020142 | +0,0000046 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020097 | +0,0000150 · +0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0019947 | −0,0000040 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0019987 | +0,0000069 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019918 | −0,0000016 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0019934 | +0,0000060 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019874 | −0,0000118 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019993 | −0,0000126 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0020119 | −0,0000002 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0020121 | −0,0000086 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020206 | +0,0000018 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020188 | +0,0000012 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0020176 | −0,0000018 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020194 | +0,0000005 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0020189 | −0,0000153 · −0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0020342 | −0,0000036 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0020378 | +0,0000015 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0020364 | +0,0000030 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0020334 | −0,0000005 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0020339 | +0,0000024 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0020315 | −0,0000076 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020391 | −0,0000034 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0020425 | +0,0000125 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00203 | −0,0000067 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0020367 | −0,0000075 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0020442 | +0,0000143 · +0,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00203 | +0,0000016 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0020283 | −0,0000029 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0020313 | −0,0002115 · −9,43% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS2,01 CUP
- 5.000 UZS10,06 CUP
- 10.000 UZS20,12 CUP
- 50.000 UZS100,58 CUP
- 100.000 UZS201,15 CUP
- 500.000 UZS1.005,77 CUP
- 1.000.000 UZS2.011,55 CUP
- 5.000.000 UZS10.057,74 CUP
- 10.000.000 UZS20.115,49 CUP
- 1 CUP497,13 UZS
- 5 CUP2.485,65 UZS
- 10 CUP4.971,29 UZS
- 25 CUP12.428,24 UZS
- 50 CUP24.856,47 UZS
- 100 CUP49.712,94 UZS
- 500 CUP248.564,72 UZS
- 1.000 CUP497.129,45 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0020115 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 497,13 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,31%: thấp nhất 0,0019874, cao nhất 0,0022428, trung bình 0,0020275 CUP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.