Tỷ giá UZS sang BWP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0011523 BWP1 BWP = 867,83 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0011321
- Cao nhất
- 0,0012007
- Trung bình
- 0,0011583
- Thay đổi
- +0,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0011523 | +0,0000033 · +0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,001149 | +0,0000027 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0011464 | +0,0000053 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001141 | −0,0000022 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0011432 | +0,0000068 · +0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0011365 | +0,0000001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0011364 | +0,0000018 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011346 | −0,0000123 · −1,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0011469 | +0,0000009 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,001146 | +0,0000138 · +1,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0011321 | −0,0000237 · −2,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0011559 | −0,0000029 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0011587 | +0,0000029 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0011558 | −0,0000006 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0011563 | −0,0000060 · −0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0011623 | −0,0000086 · −0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0011709 | +0,0000033 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0011676 | −0,0000024 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00117 | −0,0000027 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0011727 | −0,0000254 · −2,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0011981 | −0,0000011 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0011993 | −0,0000014 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012007 | +0,0000026 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0011981 | +0,0000435 · +3,77% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0011545 | −0,0000048 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0011593 | −0,0000003 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0011596 | +0,0000097 · +0,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0011499 | +0,0000002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011497 | −0,0000040 · −0,35% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0011536 | +0,0000024 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1,15 BWP
- 5.000 UZS5,76 BWP
- 10.000 UZS11,52 BWP
- 50.000 UZS57,61 BWP
- 100.000 UZS115,23 BWP
- 500.000 UZS576,15 BWP
- 1.000.000 UZS1.152,29 BWP
- 5.000.000 UZS5.761,47 BWP
- 10.000.000 UZS11.522,94 BWP
- 1 BWP867,83 UZS
- 5 BWP4.339,17 UZS
- 10 BWP8.678,34 UZS
- 25 BWP21.695,85 UZS
- 50 BWP43.391,7 UZS
- 100 BWP86.783,4 UZS
- 500 BWP433.917 UZS
- 1.000 BWP867.834,01 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0011523 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 867,83 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,09%: thấp nhất 0,0011321, cao nhất 0,0012007, trung bình 0,0011583 BWP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.