Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BWP sang UZS

1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BWP = 867,83 UZS1 UZS = 0,0011523 BWPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
832,87
Cao nhất
883,29
Trung bình
863,35
Thay đổi
+0,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026867,83−2,46 · −0,28%
23 thg 10, 2026870,29−2,03 · −0,23%
22 thg 10, 2026872,33−4,09 · −0,47%
21 thg 10, 2026876,42+1,72 · +0,20%
20 thg 10, 2026874,70−5,22 · −0,59%
19 thg 10, 2026879,92−0,06 · −0,01%
18 thg 10, 2026879,99−1,40 · −0,16%
17 thg 10, 2026881,39+9,44 · +1,08%
16 thg 10, 2026871,95−0,67 · −0,08%
15 thg 10, 2026872,63−10,67 · −1,21%
14 thg 10, 2026883,29+18,14 · +2,10%
13 thg 10, 2026865,16+2,13 · +0,25%
12 thg 10, 2026863,03−2,20 · −0,25%
11 thg 10, 2026865,23+0,43 · +0,05%
10 thg 10, 2026864,80+4,43 · +0,52%
9 thg 10, 2026860,36+6,35 · +0,74%
8 thg 10, 2026854,01−2,45 · −0,29%
7 thg 10, 2026856,46+1,79 · +0,21%
6 thg 10, 2026854,68+1,97 · +0,23%
5 thg 10, 2026852,71+18,07 · +2,17%
4 thg 10, 2026834,64+0,79 · +0,09%
3 thg 10, 2026833,84+0,98 · +0,12%
2 thg 10, 2026832,87−1,79 · −0,21%
1 thg 10, 2026834,66−31,48 · −3,63%
30 thg 9, 2026866,14+3,55 · +0,41%
29 thg 9, 2026862,58+0,21 · +0,02%
28 thg 9, 2026862,38−7,30 · −0,84%
27 thg 9, 2026869,68−0,14 · −0,02%
26 thg 9, 2026869,82+3,00 · +0,35%
25 thg 9, 2026866,82

Số tiền phổ biến

  • 1 BWP867,83 UZS
  • 5 BWP4.339,17 UZS
  • 10 BWP8.678,34 UZS
  • 25 BWP21.695,85 UZS
  • 50 BWP43.391,7 UZS
  • 100 BWP86.783,4 UZS
  • 500 BWP433.917 UZS
  • 1.000 BWP867.834,01 UZS
  • 1.000 UZS1,15 BWP
  • 5.000 UZS5,76 BWP
  • 10.000 UZS11,52 BWP
  • 50.000 UZS57,61 BWP
  • 100.000 UZS115,23 BWP
  • 500.000 UZS576,15 BWP
  • 1.000.000 UZS1.152,29 BWP
  • 5.000.000 UZS5.761,47 BWP
  • 10.000.000 UZS11.522,94 BWP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BWP sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BWP = 867,83 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0011523 BWP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BWP sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,12%: thấp nhất 832,87, cao nhất 883,29, trung bình 863,35 UZS cho 1 BWP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.