Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang BAM

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0001472 BAM1 BAM = 6.792,36 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001441
Cao nhất
0,0001485
Trung bình
0,0001463
Thay đổi
+1,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001472+0,0000008 · +0,54%
24 thg 10, 20260,00014640,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0001465+0,0000009 · +0,64%
22 thg 10, 20260,0001455+0,0000005 · +0,35%
21 thg 10, 20260,0001450,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000145+0,0000009 · +0,63%
19 thg 10, 20260,0001441−0,0000002 · −0,16%
18 thg 10, 20260,0001443+0,0000002 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0001441−0,0000011 · −0,75%
16 thg 10, 20260,0001452−0,0000009 · −0,62%
15 thg 10, 20260,0001461−0,0000004 · −0,26%
14 thg 10, 20260,0001465−0,0000006 · −0,40%
13 thg 10, 20260,0001471+0,0000002 · +0,14%
12 thg 10, 20260,0001469+0,0000001 · +0,10%
11 thg 10, 20260,0001467−0,0000001 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0001469−0,0000001 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0001469−0,0000011 · −0,77%
8 thg 10, 20260,0001481+0,0000001 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0001479−0,0000003 · −0,23%
6 thg 10, 20260,0001483−0,0000002 · −0,16%
5 thg 10, 20260,0001485+0,0000010 · +0,65%
4 thg 10, 20260,0001475+0,0000005 · +0,32%
3 thg 10, 20260,0001471+0,0000002 · +0,11%
2 thg 10, 20260,0001469+0,0000002 · +0,14%
1 thg 10, 20260,0001467+0,0000008 · +0,57%
30 thg 9, 20260,0001459−0,0000001 · −0,09%
29 thg 9, 20260,000146−0,0000001 · −0,08%
28 thg 9, 20260,0001461+0,0000009 · +0,65%
27 thg 9, 20260,0001452−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0001452−0,0000003 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,1472 BAM
  • 5.000 UZS0,7361 BAM
  • 10.000 UZS1,47 BAM
  • 50.000 UZS7,36 BAM
  • 100.000 UZS14,72 BAM
  • 500.000 UZS73,61 BAM
  • 1.000.000 UZS147,22 BAM
  • 5.000.000 UZS736,12 BAM
  • 10.000.000 UZS1.472,24 BAM
  • 1 BAM6.792,36 UZS
  • 5 BAM33.961,78 UZS
  • 10 BAM67.923,56 UZS
  • 25 BAM169.808,9 UZS
  • 50 BAM339.617,81 UZS
  • 100 BAM679.235,62 UZS
  • 500 BAM3.396.178,09 UZS
  • 1.000 BAM6.792.356,18 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang BAM hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0001472 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 6.792,36 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,12%: thấp nhất 0,0001441, cao nhất 0,0001485, trung bình 0,0001463 BAM cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.