Tỷ giá UZS sang AUD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0001199 AUD1 AUD = 8.341,33 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001186
- Cao nhất
- 0,0001224
- Trung bình
- 0,0001206
- Thay đổi
- −0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001199 | +0,0000006 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001192 | −0,0000005 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001197 | +0,0000005 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001193 | +0,0000005 · +0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001187 | −0,0000003 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000119 | +0,0000004 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001186 | −0,0000008 · −0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001194 | +0,0000002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001192 | −0,0000009 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001201 | −0,0000005 · −0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001206 | +0,0000007 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00012 | −0,0000007 · −0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001207 | +0,0000001 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001206 | +0,0000003 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001203 | −0,0000001 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001204 | −0,0000005 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001209 | −0,0000011 · −0,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001219 | +0,0000001 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001219 | −0,0000001 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000122 | −0,0000004 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001224 | +0,0000002 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001221 | +0,0000005 · +0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001217 | −0,0000002 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001219 | −0,0000003 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001222 | +0,0000010 · +0,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001212 | +0,0000004 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001208 | −0,0000002 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001211 | +0,0000007 · +0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001204 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001204 | −0,0000003 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,1199 AUD
- 5.000 UZS0,5994 AUD
- 10.000 UZS1,2 AUD
- 50.000 UZS5,99 AUD
- 100.000 UZS11,99 AUD
- 500.000 UZS59,94 AUD
- 1.000.000 UZS119,89 AUD
- 5.000.000 UZS599,43 AUD
- 10.000.000 UZS1.198,85 AUD
- 1 AUD8.341,33 UZS
- 5 AUD41.706,63 UZS
- 10 AUD83.413,27 UZS
- 50 AUD417.066,34 UZS
- 100 AUD834.132,68 UZS
- 500 AUD4.170.663,39 UZS
- 1.000 AUD8.341.326,79 UZS
- 5.000 AUD41.706.633,93 UZS
- 10.000 AUD83.413.267,85 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0001199 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 8.341,33 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 0,0001186, cao nhất 0,0001224, trung bình 0,0001206 AUD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.