Tỷ giá UZS sang ANG
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0001514 ANG1 ANG = 6.604,53 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000149
- Cao nhất
- 0,0001534
- Trung bình
- 0,0001516
- Thay đổi
- −0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001514 | +0,0000006 · +0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001508 | −0,0000005 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001513 | +0,0000005 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001508 | +0,0000009 · +0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00015 | −0,0000002 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001502 | +0,0000008 · +0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001494 | +0,0000003 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001491 | +0,0000001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000149 | −0,0000014 · −0,91% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001504 | −0,0000006 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000151 | +0,0000001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001509 | −0,0000001 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000151 | −0,0000004 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001515 | +0,0000003 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001511 | −0,0000003 · −0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001514 | −0,0000003 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001517 | −0,0000011 · −0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001527 | −0,0000002 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001529 | +0,0000001 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001529 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001529 | +0,0000003 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001526 | +0,0000004 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001523 | −0,0000005 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001528 | −0,0000004 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001532 | +0,0000008 · +0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001524 | −0,0000005 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001529 | −0,0000005 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001534 | +0,0000014 · +0,92% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000152 | −0,0000002 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001522 | −0,0000003 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,1514 ANG
- 5.000 UZS0,7571 ANG
- 10.000 UZS1,51 ANG
- 50.000 UZS7,57 ANG
- 100.000 UZS15,14 ANG
- 500.000 UZS75,71 ANG
- 1.000.000 UZS151,41 ANG
- 5.000.000 UZS757,06 ANG
- 10.000.000 UZS1.514,11 ANG
- 1 ANG6.604,53 UZS
- 5 ANG33.022,66 UZS
- 10 ANG66.045,32 UZS
- 25 ANG165.113,3 UZS
- 50 ANG330.226,6 UZS
- 100 ANG660.453,2 UZS
- 500 ANG3.302.265,98 UZS
- 1.000 ANG6.604.531,95 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0001514 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 6.604,53 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 0,000149, cao nhất 0,0001534, trung bình 0,0001516 ANG cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.