Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang AED

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0003081 AED1 AED = 3.245,92 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003039
Cao nhất
0,0003125
Trung bình
0,0003092
Thay đổi
−0,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003081−0,0000003 · −0,11%
23 thg 10, 20260,0003084+0,0000012 · +0,38%
22 thg 10, 20260,0003073+0,0000015 · +0,48%
21 thg 10, 20260,0003058−0,0000002 · −0,07%
20 thg 10, 20260,000306+0,0000021 · +0,69%
19 thg 10, 20260,0003039−0,0000007 · −0,24%
18 thg 10, 20260,0003046+0,0000005 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0003042−0,0000023 · −0,74%
16 thg 10, 20260,0003064−0,0000016 · −0,51%
15 thg 10, 20260,000308−0,0000004 · −0,13%
14 thg 10, 20260,0003084−0,0000002 · −0,08%
13 thg 10, 20260,0003086−0,0000003 · −0,09%
12 thg 10, 20260,0003089+0,0000002 · +0,07%
11 thg 10, 20260,0003087−0,0000002 · −0,07%
10 thg 10, 20260,0003089−0,0000011 · −0,36%
9 thg 10, 20260,00031−0,0000015 · −0,47%
8 thg 10, 20260,0003115−0,0000004 · −0,14%
7 thg 10, 20260,0003119−0,0000003 · −0,09%
6 thg 10, 20260,0003122+0,0000004 · +0,12%
5 thg 10, 20260,0003118−0,0000001 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0003119+0,0000011 · +0,36%
3 thg 10, 20260,0003108+0,0000003 · +0,11%
2 thg 10, 20260,0003104−0,0000013 · −0,42%
1 thg 10, 20260,0003117+0,0000013 · +0,43%
30 thg 9, 20260,0003104−0,0000011 · −0,34%
29 thg 9, 20260,0003114−0,0000010 · −0,33%
28 thg 9, 20260,0003125+0,0000019 · +0,62%
27 thg 9, 20260,0003106−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0003107−0,0000001 · −0,05%
25 thg 9, 20260,0003108+0,0000001 · +0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,3081 AED
  • 5.000 UZS1,54 AED
  • 10.000 UZS3,08 AED
  • 50.000 UZS15,4 AED
  • 100.000 UZS30,81 AED
  • 500.000 UZS154,04 AED
  • 1.000.000 UZS308,08 AED
  • 5.000.000 UZS1.540,39 AED
  • 10.000.000 UZS3.080,79 AED
  • 1 AED3.245,92 UZS
  • 5 AED16.229,61 UZS
  • 10 AED32.459,22 UZS
  • 50 AED162.296,12 UZS
  • 100 AED324.592,23 UZS
  • 500 AED1.622.961,15 UZS
  • 1.000 AED3.245.922,3 UZS
  • 5.000 AED16.229.611,51 UZS
  • 10.000 AED32.459.223,01 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang AED hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0003081 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 3.245,92 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang AED thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,0003039, cao nhất 0,0003125, trung bình 0,0003092 AED cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.