Tỷ giá UZS sang AED hôm nay

Tỷ giá UZS sang AED tháng 1 năm 2026

UZS/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003056
Đóng cửa
0,0003
Thấp nhất
0,0003
Cao nhất
0,0003074
Thay đổi
−1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0003−0,0000025 · −0,82%
30 thg 1, 20260,0003025−0,0000003 · −0,10%
29 thg 1, 20260,00030280,0000000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,0003028−0,0000011 · −0,38%
27 thg 1, 20260,0003039−0,0000009 · −0,30%
26 thg 1, 20260,0003048+0,0000009 · +0,30%
25 thg 1, 20260,0003039−0,0000008 · −0,27%
24 thg 1, 20260,0003047+0,0000024 · +0,78%
23 thg 1, 20260,0003024−0,0000015 · −0,49%
22 thg 1, 20260,0003039−0,0000005 · −0,18%
21 thg 1, 20260,0003044−0,0000012 · −0,38%
20 thg 1, 20260,0003056−0,0000018 · −0,60%
19 thg 1, 20260,0003074+0,0000004 · +0,14%
18 thg 1, 20260,000307−0,0000002 · −0,07%
17 thg 1, 20260,0003072+0,0000007 · +0,24%
16 thg 1, 20260,0003065+0,0000011 · +0,36%
15 thg 1, 20260,0003054+0,0000015 · +0,50%
14 thg 1, 20260,0003039+0,0000004 · +0,14%
13 thg 1, 20260,0003034+0,0000001 · +0,03%
12 thg 1, 20260,0003034+0,0000006 · +0,20%
11 thg 1, 20260,0003027+0,0000002 · +0,06%
10 thg 1, 20260,0003026−0,0000017 · −0,56%
9 thg 1, 20260,0003043−0,0000011 · −0,36%
8 thg 1, 20260,0003054−0,0000013 · −0,41%
7 thg 1, 20260,0003066−0,0000002 · −0,08%
6 thg 1, 20260,0003069+0,0000015 · +0,50%
5 thg 1, 20260,0003053−0,0000006 · −0,18%
4 thg 1, 20260,0003059+0,0000003 · +0,10%
3 thg 1, 20260,00030560,0000000 · 0,00%
2 thg 1, 20260,0003056−0,0000001 · −0,02%
1 thg 1, 20260,0003056+0,0000003 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.