Tất cả tỷ giá

Tỷ giá THB sang UYU

1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 THB = 1,191 UYU1 UYU = 0,83929 THBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,187
Cao nhất
1,205
Trung bình
1,197
Thay đổi
−0,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,191+0,004 · +0,36%
24 thg 10, 20261,187−0,001 · −0,11%
23 thg 10, 20261,189−0,005 · −0,40%
22 thg 10, 20261,193+0,003 · +0,26%
21 thg 10, 20261,19−0,005 · −0,38%
20 thg 10, 20261,195−0,006 · −0,46%
19 thg 10, 20261,20+0,003 · +0,25%
18 thg 10, 20261,197−0,005 · −0,38%
17 thg 10, 20261,2020,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,202+0,003 · +0,29%
15 thg 10, 20261,198−0,001 · −0,04%
14 thg 10, 20261,1990,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,198+0,002 · +0,17%
12 thg 10, 20261,1960,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,196−0,001 · −0,07%
10 thg 10, 20261,197+0,004 · +0,37%
9 thg 10, 20261,193+0,001 · +0,09%
8 thg 10, 20261,192−0,006 · −0,50%
7 thg 10, 20261,198−0,003 · −0,22%
6 thg 10, 20261,20+0,005 · +0,39%
5 thg 10, 20261,196−0,006 · −0,48%
4 thg 10, 20261,2010,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,201−0,003 · −0,28%
2 thg 10, 20261,205+0,003 · +0,26%
1 thg 10, 20261,202+0,007 · +0,55%
30 thg 9, 20261,195+0,003 · +0,24%
29 thg 9, 20261,192−0,002 · −0,18%
28 thg 9, 20261,194−0,009 · −0,79%
27 thg 9, 20261,204+0,004 · +0,36%
26 thg 9, 20261,20+0,002 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10 THB11,91 UYU
  • 50 THB59,57 UYU
  • 100 THB119,15 UYU
  • 500 THB595,74 UYU
  • 1.000 THB1.191,48 UYU
  • 5.000 THB5.957,39 UYU
  • 10.000 THB11.914,79 UYU
  • 50.000 THB59.573,94 UYU
  • 100.000 THB119.147,88 UYU
  • 10 UYU8,39 THB
  • 50 UYU41,96 THB
  • 100 UYU83,93 THB
  • 250 UYU209,82 THB
  • 500 UYU419,65 THB
  • 1.000 UYU839,29 THB
  • 5.000 UYU4.196,47 THB
  • 10.000 UYU8.392,93 THB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá THB sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 THB = 1,191 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,83929 THB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá THB sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,51%: thấp nhất 1,187, cao nhất 1,205, trung bình 1,197 UYU cho 1 THB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.