Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang MYR

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 0,10189 MYR1 MYR = 9,815 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10092
Cao nhất
0,10224
Trung bình
0,10161
Thay đổi
+0,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,10189−0,00006 · −0,06%
24 thg 10, 20260,10195+0,00007 · +0,07%
23 thg 10, 20260,10187+0,00023 · +0,23%
22 thg 10, 20260,10164−0,00029 · −0,29%
21 thg 10, 20260,10193+0,00022 · +0,22%
20 thg 10, 20260,10171+0,00030 · +0,30%
19 thg 10, 20260,10141−0,00031 · −0,31%
18 thg 10, 20260,10172+0,00016 · +0,15%
17 thg 10, 20260,10157+0,00005 · +0,05%
16 thg 10, 20260,10152−0,00003 · −0,03%
15 thg 10, 20260,10155+0,00008 · +0,08%
14 thg 10, 20260,10147−0,00011 · −0,11%
13 thg 10, 20260,10158−0,00016 · −0,16%
12 thg 10, 20260,10174+0,00013 · +0,13%
11 thg 10, 20260,10161−0,00022 · −0,22%
10 thg 10, 20260,10183−0,00041 · −0,40%
9 thg 10, 20260,10224+0,00026 · +0,25%
8 thg 10, 20260,10198+0,00066 · +0,65%
7 thg 10, 20260,10132+0,00018 · +0,18%
6 thg 10, 20260,10114−0,00036 · −0,36%
5 thg 10, 20260,1015+0,00030 · +0,30%
4 thg 10, 20260,1012−0,00019 · −0,19%
3 thg 10, 20260,1014+0,00047 · +0,47%
2 thg 10, 20260,10092−0,00027 · −0,27%
1 thg 10, 20260,10119−0,00050 · −0,50%
30 thg 9, 20260,1017−0,00013 · −0,13%
29 thg 9, 20260,10183+0,00002 · +0,02%
28 thg 9, 20260,10182+0,00055 · +0,55%
27 thg 9, 20260,10126−0,00043 · −0,43%
26 thg 9, 20260,10169

Số tiền phổ biến

  • 10 UYU1,02 MYR
  • 50 UYU5,09 MYR
  • 100 UYU10,19 MYR
  • 250 UYU25,47 MYR
  • 500 UYU50,94 MYR
  • 1.000 UYU101,89 MYR
  • 5.000 UYU509,44 MYR
  • 10.000 UYU1.018,88 MYR
  • 1 MYR9,81 UYU
  • 5 MYR49,07 UYU
  • 10 MYR98,15 UYU
  • 50 MYR490,73 UYU
  • 100 MYR981,47 UYU
  • 500 MYR4.907,33 UYU
  • 1.000 MYR9.814,66 UYU
  • 5.000 MYR49.073,29 UYU
  • 10.000 MYR98.146,57 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 0,10189 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 9,815 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,19%: thấp nhất 0,10092, cao nhất 0,10224, trung bình 0,10161 MYR cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.