Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang AMD

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 9,003 AMD1 AMD = 0,11107 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,956
Cao nhất
9,089
Trung bình
9,016
Thay đổi
−0,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,003−0,004 · −0,04%
24 thg 10, 20269,007+0,002 · +0,02%
23 thg 10, 20269,006+0,013 · +0,15%
22 thg 10, 20268,992−0,025 · −0,28%
21 thg 10, 20269,018+0,013 · +0,15%
20 thg 10, 20269,004−0,002 · −0,03%
19 thg 10, 20269,007−0,024 · −0,26%
18 thg 10, 20269,03+0,019 · +0,21%
17 thg 10, 20269,011+0,027 · +0,30%
16 thg 10, 20268,984−0,003 · −0,03%
15 thg 10, 20268,987−0,004 · −0,05%
14 thg 10, 20268,992−0,010 · −0,11%
13 thg 10, 20269,001−0,028 · −0,31%
12 thg 10, 20269,029+0,018 · +0,20%
11 thg 10, 20269,011−0,020 · −0,22%
10 thg 10, 20269,03−0,018 · −0,20%
9 thg 10, 20269,049+0,051 · +0,57%
8 thg 10, 20268,998+0,025 · +0,28%
7 thg 10, 20268,972+0,017 · +0,18%
6 thg 10, 20268,956−0,039 · −0,43%
5 thg 10, 20268,995+0,015 · +0,17%
4 thg 10, 20268,98−0,019 · −0,21%
3 thg 10, 20268,998−0,022 · −0,24%
2 thg 10, 20269,02+0,001 · +0,01%
1 thg 10, 20269,019−0,041 · −0,45%
30 thg 9, 20269,06−0,007 · −0,08%
29 thg 9, 20269,067−0,022 · −0,24%
28 thg 9, 20269,089+0,054 · +0,60%
27 thg 9, 20269,035−0,039 · −0,43%
26 thg 9, 20269,073+0,009 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 UYU9 AMD
  • 5 UYU45,02 AMD
  • 10 UYU90,03 AMD
  • 25 UYU225,09 AMD
  • 50 UYU450,17 AMD
  • 100 UYU900,34 AMD
  • 500 UYU4.501,72 AMD
  • 1.000 UYU9.003,43 AMD
  • 100 AMD11,11 UYU
  • 500 AMD55,53 UYU
  • 1.000 AMD111,07 UYU
  • 5.000 AMD555,34 UYU
  • 10.000 AMD1.110,69 UYU
  • 50.000 AMD5.553,44 UYU
  • 100.000 AMD11.106,88 UYU
  • 500.000 AMD55.534,38 UYU
  • 1.000.000 AMD111.068,76 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 9,003 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,11107 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,68%: thấp nhất 8,956, cao nhất 9,089, trung bình 9,016 AMD cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.