Tỷ giá USD sang MYR hôm nay

Tỷ giá USD sang MYR tháng 3 năm 2026

USD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,892
Đóng cửa
4,026
Thấp nhất
3,892
Cao nhất
4,026
Thay đổi
+3,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20264,026+0,004 · +0,11%
30 thg 3, 20264,022+0,009 · +0,23%
29 thg 3, 20264,013+0,089 · +2,26%
28 thg 3, 20263,924−0,085 · −2,13%
27 thg 3, 20264,009+0,020 · +0,50%
26 thg 3, 20263,99+0,036 · +0,90%
25 thg 3, 20263,954+0,007 · +0,18%
24 thg 3, 20263,947+0,007 · +0,18%
23 thg 3, 20263,94+0,005 · +0,12%
22 thg 3, 20263,935−0,005 · −0,12%
21 thg 3, 20263,94+0,001 · +0,03%
20 thg 3, 20263,939+0,005 · +0,13%
19 thg 3, 20263,934+0,023 · +0,58%
18 thg 3, 20263,911−0,012 · −0,31%
17 thg 3, 20263,923−0,011 · −0,27%
16 thg 3, 20263,934−0,005 · −0,13%
15 thg 3, 20263,939−0,001 · −0,02%
14 thg 3, 20263,94+0,010 · +0,25%
13 thg 3, 20263,930,000 · 0,00%
12 thg 3, 20263,93+0,005 · +0,12%
11 thg 3, 20263,925−0,006 · −0,14%
10 thg 3, 20263,931−0,036 · −0,90%
9 thg 3, 20263,967+0,020 · +0,51%
8 thg 3, 20263,9460,000 · 0,00%
7 thg 3, 20263,946−0,003 · −0,07%
6 thg 3, 20263,949+0,011 · +0,29%
5 thg 3, 20263,937−0,013 · −0,32%
4 thg 3, 20263,95+0,023 · +0,60%
3 thg 3, 20263,926+0,021 · +0,53%
2 thg 3, 20263,906+0,014 · +0,35%
1 thg 3, 20263,892+0,002 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.