Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UGX sang XAU

1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UGX = 0,0000001 XAU1 XAU = 17.747.679,57 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000001
Cao nhất
0,0000001
Trung bình
0,0000001
Thay đổi
−5,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 UGX0,0563 XAU
  • 5.000.000 UGX0,2817 XAU
  • 10.000.000 UGX0,5635 XAU
  • 25.000.000 UGX1,41 XAU
  • 50.000.000 UGX2,82 XAU
  • 100.000.000 UGX5,63 XAU
  • 500.000.000 UGX28,17 XAU
  • 1.000.000.000 UGX56,35 XAU
  • 1 XAU17.747.679,57 UGX
  • 5 XAU88.738.397,83 UGX
  • 10 XAU177.476.795,67 UGX
  • 25 XAU443.691.989,17 UGX
  • 50 XAU887.383.978,35 UGX
  • 100 XAU1.774.767.956,7 UGX
  • 500 XAU8.873.839.783,49 UGX
  • 1.000 XAU17.747.679.566,98 UGX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UGX sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UGX = 0,0000001 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 17.747.679,57 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UGX sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,45%: thấp nhất 0,0000001, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 XAU cho 1 UGX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.