Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang OMR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,0084844 OMR1 OMR = 117,86 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0084511
Cao nhất
0,0086045
Trung bình
0,0085557
Thay đổi
−1,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0084844−0,0000257 · −0,30%
25 thg 10, 20260,0085101+0,0000589 · +0,70%
24 thg 10, 20260,0084511−0,0000818 · −0,96%
23 thg 10, 20260,0085329−0,0000083 · −0,10%
22 thg 10, 20260,0085412−0,0000019 · −0,02%
21 thg 10, 20260,0085431+0,0000008 · +0,01%
20 thg 10, 20260,0085424−0,0000120 · −0,14%
19 thg 10, 20260,0085544−0,0000215 · −0,25%
18 thg 10, 20260,0085758+0,0000592 · +0,70%
17 thg 10, 20260,0085167−0,0000513 · −0,60%
16 thg 10, 20260,0085679+0,0000207 · +0,24%
15 thg 10, 20260,0085473+0,0000087 · +0,10%
14 thg 10, 20260,0085385−0,0000070 · −0,08%
13 thg 10, 20260,0085455−0,0000279 · −0,33%
12 thg 10, 20260,0085734−0,0000050 · −0,06%
11 thg 10, 20260,0085784+0,0000090 · +0,11%
10 thg 10, 20260,0085694+0,0000021 · +0,02%
9 thg 10, 20260,0085673−0,0000160 · −0,19%
8 thg 10, 20260,0085833+0,0000006 · +0,01%
7 thg 10, 20260,0085827+0,0000378 · +0,44%
6 thg 10, 20260,008545−0,0000110 · −0,13%
5 thg 10, 20260,008556−0,0000163 · −0,19%
4 thg 10, 20260,0085723+0,0000329 · +0,38%
3 thg 10, 20260,0085394−0,0000282 · −0,33%
2 thg 10, 20260,0085676−0,0000368 · −0,43%
1 thg 10, 20260,0086045+0,0000176 · +0,20%
30 thg 9, 20260,0085869+0,0000200 · +0,23%
29 thg 9, 20260,0085668−0,0000331 · −0,38%
28 thg 9, 20260,0085999+0,0000192 · +0,22%
27 thg 9, 20260,0085807−0,0000222 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,0848 OMR
  • 50 UAH0,4242 OMR
  • 100 UAH0,8484 OMR
  • 500 UAH4,24 OMR
  • 1.000 UAH8,48 OMR
  • 5.000 UAH42,42 OMR
  • 10.000 UAH84,84 OMR
  • 50.000 UAH424,22 OMR
  • 100.000 UAH848,44 OMR
  • 1 OMR117,86 UAH
  • 5 OMR589,32 UAH
  • 10 OMR1.178,63 UAH
  • 25 OMR2.946,59 UAH
  • 50 OMR5.893,17 UAH
  • 100 OMR11.786,35 UAH
  • 500 OMR58.931,74 UAH
  • 1.000 OMR117.863,49 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,0084844 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 117,86 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,38%: thấp nhất 0,0084511, cao nhất 0,0086045, trung bình 0,0085557 OMR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.