Tỷ giá UAH sang MXN
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,4132 MXN1 MXN = 2,42 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39399
- Cao nhất
- 0,41639
- Trung bình
- 0,40609
- Thay đổi
- +4,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,4132 | +0,00184 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,41137 | −0,00397 · −0,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41534 | −0,00105 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,41639 | +0,00701 · +1,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,40937 | +0,00028 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,40909 | −0,00116 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41025 | −0,00165 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,41191 | +0,00008 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41183 | +0,00208 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,40974 | −0,00082 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,41056 | +0,00317 · +0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,40739 | +0,00220 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,40519 | −0,00489 · −1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41008 | −0,00015 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41024 | +0,00021 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41003 | +0,00602 · +1,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,404 | +0,00290 · +0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4011 | −0,00078 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,40188 | +0,00056 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,40132 | −0,00400 · −0,99% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,40532 | +0,00065 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,40468 | +0,00072 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,40395 | −0,00290 · −0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40686 | +0,00252 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,40434 | +0,00097 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40337 | +0,00257 · +0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,4008 | +0,00488 · +1,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,39591 | +0,00193 · +0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39399 | −0,00094 · −0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,39493 | +0,00043 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH4,13 MXN
- 50 UAH20,66 MXN
- 100 UAH41,32 MXN
- 500 UAH206,6 MXN
- 1.000 UAH413,2 MXN
- 5.000 UAH2.066,02 MXN
- 10.000 UAH4.132,04 MXN
- 50.000 UAH20.660,22 MXN
- 100.000 UAH41.320,44 MXN
- 1 MXN2,42 UAH
- 5 MXN12,1 UAH
- 10 MXN24,2 UAH
- 25 MXN60,5 UAH
- 50 MXN121,01 UAH
- 100 MXN242,01 UAH
- 500 MXN1.210,05 UAH
- 1.000 MXN2.420,11 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,4132 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 2,42 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,74%: thấp nhất 0,39399, cao nhất 0,41639, trung bình 0,40609 MXN cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.